Kết quả Tochigi City vs Imabari FC, 15h00 ngày 03/10

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Tochigi City vs Imabari FC: Diễn biến chính

  • 3'
    Atsushi Yoshida goal 
    1-0
  • 17'
    1-1
    goal Kenta Kikuchi
  • 23'
    1-2
    goal Edigar Junio Teixeira Lima(Assists:Kota Mori)
  • 53'
    1-2
    Aleksandar Palocevic
  • 59'
    Yugo Masukake  
    Keita Yamashita  
    1-2
  • 60'
    Pedro Augusto
    1-2
  • 69'
    Masaru Kato  
    Toshiki Mori  
    1-2
  • 69'
    Byron Vasquez  
    Yuta Koike  
    1-2
  • 74'
    1-2
     Wesley Tanque
     Edigar Junio Teixeira Lima
  • 75'
    1-2
     Hikaru Umakoshi
     Kota Mori
  • 77'
    Yuki Okaniwa  
    Kazuki Nishiya  
    1-2
  • 77'
    Masahide Hiraoka  
    Atsushi Yoshida  
    1-2
  • 83'
    1-2
    Aleksandar Palocevic
  • 85'
    1-2
     Takafumi Yamada
     Yoshiaki Komai
  • Tochigi City vs Imabari FC: Đội hình chính và dự bị

  • Tochigi City4-1-2-3
    97
    Kim Jin Hyeon
    5
    Ryo Okui
    17
    Tetsuya Chinen
    2
    Matej Jonjic
    31
    Aidan Simmons
    20
    Pedro Augusto
    24
    Kazuki Nishiya
    7
    Toshiki Mori
    23
    Atsushi Yoshida
    8
    Keita Yamashita
    32
    Yuta Koike
    10
    Edigar Junio Teixeira Lima
    17
    Kyota Mochii
    14
    Yoshiaki Komai
    15
    Kenta Kikuchi
    26
    Aleksandar Palocevic
    6
    Yuki Kajiura
    8
    Kota Mori
    29
    Maruyama Yamato
    35
    Kazuki Kushibiki
    99
    Gabriel Gomes Ferreira
    18
    Genta Ito
    Imabari FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 1Yoshinobu Harada
    99Masahide Hiraoka
    6Joe Caletti
    18Masaru Kato
    28Keitaro Konishi
    88Yugo Masukake
    10Yuki Okaniwa
    15Yoshiki Sato
    11Byron Vasquez
    Hiroki Abe 22
    Kengo Furuyama 19
    Takatora Kondo 9
    Takuhiro Nakai 80
    Taiga Son 3
    Kotaro Tachikawa 1
    Hikaru Umakoshi 38
    Wesley Tanque 11
    Takafumi Yamada 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tochigi City vs Imabari FC: Số liệu thống kê

  • Tochigi City
    Imabari FC
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 407
    Số đường chuyền
    287
  •  
     
  • 70%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 16 10 2 4 23 24 -1 32 B T T B T T
2 Yokohama FC 16 9 4 3 32 17 15 31 H T H T T T
3 Kataller Toyama 16 9 4 3 29 15 14 31 H T B T T T
4 Miyazaki 16 8 5 3 26 17 9 29 H T T T T T
5 Omiya Ardija 15 7 6 2 27 18 9 27 T B B H T T
6 Vegalta Sendai 15 8 3 4 23 14 9 27 T H T B B B
7 Ban Di Tesi Iwaki 16 7 2 7 26 22 4 23 T H H T B T
8 Consadole Sapporo 15 7 2 6 21 19 2 23 B T T T T T
9 Oita Trinita 16 5 7 4 19 14 5 22 T H H B T B
10 Jubilo Iwata 15 6 4 5 18 16 2 22 T H H H T T
11 Shonan Bellmare 15 5 7 3 15 14 1 22 H H H T B B
12 Blaublitz Akita 16 5 5 6 18 18 0 20 B B T H B T
13 Sagan Tosu 16 6 2 8 16 19 -3 20 T B T B T B
14 Montedio Yamagata 16 6 1 9 14 16 -2 19 H B B T T B
15 Tokushima Vortis 16 5 2 9 12 17 -5 17 H B T B B B
16 Fujieda MYFC 16 3 7 6 17 21 -4 16 H H B H B B
17 Vanraure Hachinohe FC 15 4 2 9 11 25 -14 14 B H T B B B
18 Tochigi City 15 3 3 9 21 28 -7 12 B H H B B B
19 Imabari FC 16 3 3 10 16 32 -16 12 H B B H B B
20 Ventforet Kofu 15 3 3 9 11 29 -18 12 T B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "