Kết quả Kataller Toyama vs Miyazaki, 12h00 ngày 11/10
Kết quả Kataller Toyama vs Miyazaki
Đối đầu Kataller Toyama vs Miyazaki
Phong độ Kataller Toyama gần đây
Phong độ Miyazaki gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.89O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.99X
3.452
3.05Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.71O 1
0.63U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kataller Toyama vs Miyazaki
-
Sân vận động: Toyama Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 10
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Diễn biến chính
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị
-
Kataller Toyama3-4-2-1Miyazaki4-2-3-11Toshiki Hirao23Shimpei Nishiya56Shosei Okamoto4Sota Fukazawa33Yoshiki Takahashi14Shunsuke Tanimoto34Genta Takenaka28Sho Fuseya55Yuto Kunitake9Tsubasa Yoshihira39Manato Furukawa9Keigo Hashimoto7Mahiro Ano47Koji Okumura99Kaiga Murakoshi14Yoko Iesaka8RIku Yamauchi24Yuma Matsumoto45Seitaro Tanaka28Hikaru Manabe26Shigeo Miyawaki1Shu Mogi
- Đội hình dự bị
-
99Gaku Harada27Min-woo Kang11Tae-won Kim8Daichi Matsuoka32Shun Mizoguchi30Yuki Nakashima13Keijiro Ogawa6Shunta Sera15Kiyoshiro TsuboiTakashi Abe 15Ren Inoue 10Ryoya Kimura 31Ken Tshizanga Matsumoto 42Kenta Okuma 6Ryo Sato 18Yudai Tanaka 29Soichiro Tsutsumi 13Eisuke Watanabe 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kataller Toyama vs Miyazaki: Số liệu thống kê
-
Kataller ToyamaMiyazaki
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 5 | Omiya Ardija | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 27 | T B B H T T |
| 6 | Vegalta Sendai | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 27 | T H T B B B |
| 7 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 8 | Consadole Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | 2 | 23 | B T T T T T |
| 9 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 10 | Jubilo Iwata | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | T H H H T T |
| 11 | Shonan Bellmare | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | 1 | 22 | H H H T B B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | B H T B B B |
| 18 | Tochigi City | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | B H H B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | T B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

