Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa, 23h30 ngày 24/10
Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa
Phong độ Maccabi Tel Aviv gần đây
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.98+1.5
0.83O 3.25
0.98U 3.25
0.831
1.25X
5.802
8.40Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
1.03O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa
-
Sân vận động: Bloomfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 8
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị
-
Maccabi Tel Aviv4-1-4-1Hapoel Haifa5-4-11Ofek Melika22Noam Ben Harush13Raz Shlomo5Mohamed Aly Camara2James Tavernier28Issouf Sissokho29Helio Varela16Gavriel Kanichowsky42Dor Peretz11Sagiv Yehezkel19Elad Madmon17Alon Turgeman15Yaad Gonen55Naor Sabag10Shay Elias7Liran Rotman2Noam Cohen25George Diba13Dario Zuparic5Ivan Kricak77Arial Mendy1Yoav Gerafi
- Đội hình dự bị
-
41Itai Ben Hamo77Osher Davida18Dan Glazer33Hisham Layous45Noam Levi90Roi Mishpati30Itamar Noy36Ido Shahar9Ester SoklerMatan Ambar 23Tamir Arbel 3Cheickna Diakite 21Waheb Habiballah 14Dor Malul 4Tal Naim 42Israel Saly Fahima 11Anis Ayias 12Itai Zafrani 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robbie KeaneNir Klinger
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê
-
Maccabi Tel AvivHapoel Haifa
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

