Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin, 08h15 ngày 03/11
Kết quả Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin
Đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin
Phong độ Atletico Bucaramanga gần đây
Phong độ Atletico Nacional Medellin gần đây
VĐQG Colombia 2026: Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin
-
Giải đấu: VĐQG ColombiaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/11/2026 08:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin trước đây
-
21/04/2026Atletico Nacional Medellin2 - 0Atletico Bucaramanga0 - 0L
-
14/09/2025Atletico Nacional Medellin0 - 3Atletico Bucaramanga0 - 1W
-
29/03/2025Atletico Bucaramanga2 - 0Atletico Nacional Medellin1 - 0W
-
24/09/2024Atletico Bucaramanga1 - 0Atletico Nacional Medellin0 - 0W
-
11/03/2024Atletico Nacional Medellin0 - 0Atletico Bucaramanga0 - 0D
-
14/08/2023Atletico Nacional Medellin2 - 1Atletico Bucaramanga2 - 0L
-
20/02/2023Atletico Bucaramanga1 - 1Atletico Nacional Medellin0 - 1D
-
28/08/2022Atletico Nacional Medellin3 - 2Atletico Bucaramanga2 - 1L
-
07/02/2025Atletico Bucaramanga0 - 0Atletico Nacional Medellin0 - 0D
-
30/01/2025Atletico Nacional Medellin1 - 1Atletico Bucaramanga0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Colombia | 8 | 3 | 2 | 3 |
| Siêu Cúp Colombia | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Atletico Bucaramanga vs Atletico Nacional Medellin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Bucaramanga (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Atletico Bucaramanga (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atletico Bucaramanga thắng
Bại: là số trận Atletico Bucaramanga thua
Thắng: là số trận Atletico Bucaramanga thắng
Bại: là số trận Atletico Bucaramanga thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Colombia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Atletico Bucaramanga và Atletico Nacional Medellin trên Bảng xếp hạng của VĐQG Colombia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Colombia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 12 | 8 | 3 | 1 | 24 | 7 | 17 | 27 | H T B H T T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 10 | 10 | 23 | H T H T T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 5 | Independiente Santa Fe | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | H T T B T T |
| 6 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 20 | B H T B H B |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B B T B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
