Horsens U19: tin tức, thông tin website facebook
CLB Horsens U19: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Horsens U19 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đan Mạch U19 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Horsens U19 mới nhất
-
31/10 19:00Horsens U19Randers Freja U191 - 1Vòng 9
-
29/10 01:00Esbjerg U19Horsens U191 - 0Vòng 5
-
24/10 18:00Horsens U19Lyngby Fodbold Club U191 - 4Vòng 8
-
10/10 18:00Horsens U19Silkeborg U191 - 1Vòng 7
-
19/09 17:30Horsens U19Odense BK U191 - 1Vòng 6
-
05/09 18:00Horsens U19Sonderjyske U190 - 2Vòng 4
-
29/08 17:30Herfolge BKU19Horsens U192 - 1Vòng 2
-
22/08 17:30Vejle U19Horsens U194 - 1Vòng 3
-
08/08 18:30Nordsjaelland U19Horsens U192 - 3Vòng 1
-
06/06 17:00Odense BK U19Horsens U192 - 1Vòng 25
Lịch thi đấu Horsens U19 sắp tới
-
07/11 17:30Viborg U19Horsens U19? - ?Vòng 10
-
28/11 17:00FC Kobenhavn U19Horsens U19? - ?Vòng 11
-
05/12 17:30Horsens U19Midtjylland U19? - ?Vòng 12
BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sonderjyske U19 | 10 | 6 | 3 | 1 | 25 | 13 | 12 | 21 | H T H T H T |
| 2 | BrondbyU19 | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | T T H T H T |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 10 | 5 | 3 | 2 | 27 | 9 | 18 | 18 | T T H T B H |
| 4 | Aalborg BK U19 | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 18 | 3 | 18 | H B B T T B |
| 5 | Midtjylland U19 | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 6 | 9 | 16 | B B T T T T |
| 6 | Vejle U19 | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 15 | 5 | 16 | T T B B B B |
| 7 | Nordsjaelland U19 | 9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 15 | T B H H T T |
| 8 | Lyngby Fodbold Club U19 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 14 | B H B T T B |
| 9 | Randers Freja U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 13 | B T B T H T |
| 10 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 12 | B T B B T T |
| 11 | Aarhus AGF U19 | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 11 | B H T T H B |
| 12 | Odense BK U19 | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | H B T H T H |
| 13 | Viborg U19 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 10 | H B B T B T |
| 14 | Silkeborg U19 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 25 | -11 | 10 | B B T B B B |
| 15 | Herfolge BKU19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11 | 31 | -20 | 5 | H B B B B T |
| 16 | Horsens U19 | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 | 32 | -17 | 3 | B B B B B B |