Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Habay la Neuve vs St. Gilloise B, 20h30 ngày 08/11
Kết quả Habay la Neuve vs St. Gilloise B
Đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B
Phong độ Habay la Neuve gần đây
Phong độ St. Gilloise B gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Habay la Neuve vs St. Gilloise B
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B trước đây
-
06/09/2026St. Gilloise B2 - 0Habay la Neuve1 - 0L
-
09/11/2025Habay la Neuve3 - 2St. Gilloise B1 - 2W
-
07/09/2025St. Gilloise B1 - 4Habay la Neuve0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B
- Thống kê lịch sử đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Habay la Neuve vs St. Gilloise B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Habay la Neuve (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Habay la Neuve (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Habay la Neuve thắng
Bại: là số trận Habay la Neuve thua
Thắng: là số trận Habay la Neuve thắng
Bại: là số trận Habay la Neuve thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Habay la Neuve và St. Gilloise B trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Mandel United | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | T T T T T T |
| 2 | Roeselare Daisel | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 22 | T T H T T H |
| 3 | KFC Houtvenne | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T T H B B |
| 4 | Thes Sport | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H B H T T T |
| 5 | Leuven B | 11 | 5 | 4 | 2 | 24 | 19 | 5 | 19 | B H T H H H |
| 6 | Merelbeke | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 18 | H B T H B T |
| 7 | KSK Heist | 11 | 5 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 17 | T H T T T B |
| 8 | Spouwen Mopertingen | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | B H T B T T |
| 9 | Dessel Sport | 11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 23 | -1 | 15 | T B B H B T |
| 10 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 23 | 17 | 6 | 13 | H T T H T B |
| 11 | Royal Knokke | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 9 | T H H B B B |
| 13 | Lyra-Lierse Berlaar | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B T B B |
| 14 | Cercle Brugge II | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 27 | -11 | 9 | B T H B H B |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 26 | -18 | 7 | H B T B B T |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 25 | -15 | 6 | H H B B B T |
Cập nhật:
