Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ, 19h00 ngày 07/11
Kết quả Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ
Đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ
Phong độ Dyussh Polesgu Nữ gần đây
Phong độ FK Minsk Nữ gần đây
VĐQG Belarus nữ 2026: Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Belarus nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ trước đây
-
11/07/2026FK Minsk (W)12 - 0Dyussh Polesgu (W)8 - 0L
-
20/11/2025FK Minsk (W)13 - 0Dyussh Polesgu (W)4 - 0L
-
30/07/2025Dyussh Polesgu (W)0 - 10FK Minsk (W)0 - 3L
-
08/05/2025FK Minsk (W)10 - 0Dyussh Polesgu (W)4 - 0L
-
04/10/2024Dyussh Polesgu (W)0 - 17FK Minsk (W)0 - 9L
-
04/07/2024FK Minsk (W)10 - 0Dyussh Polesgu (W)7 - 0L
-
21/04/2024Dyussh Polesgu (W)0 - 16FK Minsk (W)0 - 5L
-
23/08/2023Dyussh Polesgu (W)0 - 14FK Minsk (W)0 - 5L
-
24/06/2023FK Minsk (W)19 - 0Dyussh Polesgu (W)6 - 0L
-
15/04/2023Dyussh Polesgu (W)0 - 15FK Minsk (W)0 - 6L
Thống kê thành tích đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus nữ | 10 | 0 | 0 | 10 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs FK Minsk Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dyussh Polesgu Nữ (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Dyussh Polesgu Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thắng
Bại: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thua
Thắng: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thắng
Bại: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dyussh Polesgu Nữ và FK Minsk Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 21 | 18 | 1 | 2 | 76 | 12 | 64 | 55 | H T T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 20 | 17 | 2 | 1 | 97 | 10 | 87 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 20 | 15 | 2 | 3 | 87 | 16 | 71 | 47 | T T T T T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 20 | 15 | 0 | 5 | 71 | 22 | 49 | 45 | B T B T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 21 | 14 | 0 | 7 | 61 | 31 | 30 | 42 | T T B T T B |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 36 | 26 | 10 | 31 | T H H B B H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 20 | 9 | 2 | 9 | 32 | 25 | 7 | 29 | B H T T T B |
| 8 | ABFF U19 (W) | 20 | 5 | 2 | 13 | 25 | 61 | -36 | 17 | B T T T B B |
| 9 | Belshina (W) | 20 | 4 | 3 | 13 | 27 | 56 | -29 | 15 | B B B T B H |
| 10 | FC Gomel (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 14 | 102 | -88 | 10 | B B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 20 | 2 | 0 | 18 | 6 | 78 | -72 | 6 | B B B B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 20 | 1 | 1 | 18 | 3 | 96 | -93 | 4 | B B B B B B |
| 13 | Belarus (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật:
