Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Zimbabwe mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Hardrock 32 57 1.78
2 Scottland FC 32 46 1.44
3 Ngezi Platinum 32 39 1.22
4 Dynamos FC 32 41 1.28
5 Capps linked 32 36 1.13
6 Herentals FC 32 32 1
7 Moors World of Sport FC 32 34 1.06
8 Highlanders 32 27 0.84
9 Chicken Inn 32 23 0.72
10 FC Platinum 32 22 0.69
11 Simba Bhora 32 31 0.97
12 Hunters (ZWE) 32 27 0.84
13 Bulawayo Chiefs 32 26 0.81
14 ZPC Kariba 32 18 0.56
15 Agama 32 22 0.69
16 Triangle FC 32 23 0.72
17 Telone FC 32 24 0.75
18 Manica Diamond 32 14 0.44

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Zimbabwe 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Hardrock 16 38 2.38
2 Ngezi Platinum 16 22 1.38
3 Scottland FC 16 24 1.5
4 Moors World of Sport FC 16 19 1.19
5 Capps linked 16 20 1.25
6 Herentals FC 16 21 1.31
7 Dynamos FC 16 21 1.31
8 Highlanders 16 12 0.75
9 Chicken Inn 16 11 0.69
10 Simba Bhora 16 21 1.31
11 FC Platinum 16 13 0.81
12 ZPC Kariba 16 9 0.56
13 Hunters (ZWE) 16 13 0.81
14 Agama 16 13 0.81
15 Bulawayo Chiefs 16 11 0.69
16 Manica Diamond 16 10 0.63
17 Triangle FC 16 12 0.75
18 Telone FC 16 11 0.69

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Zimbabwe 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Hardrock 16 19 1.19
2 Scottland FC 16 22 1.38
3 Dynamos FC 16 20 1.25
4 Ngezi Platinum 16 17 1.06
5 Capps linked 16 16 1
6 FC Platinum 16 9 0.56
7 Herentals FC 16 11 0.69
8 Highlanders 16 15 0.94
9 Chicken Inn 16 12 0.75
10 Moors World of Sport FC 16 15 0.94
11 Hunters (ZWE) 16 14 0.88
12 Bulawayo Chiefs 16 15 0.94
13 Simba Bhora 16 10 0.63
14 Telone FC 16 13 0.81
15 Triangle FC 16 11 0.69
16 Agama 16 9 0.56
17 ZPC Kariba 16 9 0.56
18 Manica Diamond 16 4 0.25
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Zimbabwe
Tên khác
Tên Tiếng Anh Zimbabwe Premier
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 33
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "