Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn Hạng 3 Anh 2026-2027
Top kiến tạo Hạng 3 Anh 2026-2027
Top thẻ phạt Hạng 3 Anh 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 3 Anh 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 3 Anh 2026-2027
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh mùa 2026-2027
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 28 | 2 |
| 2 | Stockport County | 14 | 26 | 1.86 |
| 3 | Oxford United | 13 | 22 | 1.69 |
| 4 | Luton Town | 14 | 27 | 1.93 |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 21 | 1.5 |
| 6 | Reading | 14 | 25 | 1.79 |
| 7 | Bradford City | 13 | 10 | 0.77 |
| 8 | Cambridge United | 14 | 21 | 1.5 |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 22 | 1.69 |
| 10 | Leicester City | 13 | 22 | 1.69 |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 20 | 1.54 |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 22 | 1.69 |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 21 | 1.62 |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 19 | 1.46 |
| 15 | Burton Albion | 14 | 18 | 1.29 |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 17 | 1.42 |
| 17 | Notts County | 12 | 13 | 1.08 |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 9 | 0.69 |
| 19 | Blackpool | 12 | 17 | 1.42 |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 14 | 1.08 |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 11 | 0.79 |
| 22 | Peterborough United | 13 | 11 | 0.85 |
| 23 | Barnsley | 12 | 12 | 1 |
| 24 | Bromley | 13 | 13 | 1 |
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh 2026-2027 (sân nhà)
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Reading | 7 | 17 | 2.43 |
| 2 | Huddersfield Town | 7 | 16 | 2.29 |
| 3 | Stockport County | 7 | 16 | 2.29 |
| 4 | Oxford United | 7 | 11 | 1.57 |
| 5 | Luton Town | 7 | 12 | 1.71 |
| 6 | Milton Keynes Dons | 7 | 15 | 2.14 |
| 7 | Mansfield Town | 6 | 10 | 1.67 |
| 8 | Cambridge United | 7 | 12 | 1.71 |
| 9 | Sheffield Wednesday | 7 | 14 | 2 |
| 10 | Stevenage Borough | 6 | 9 | 1.5 |
| 11 | Burton Albion | 7 | 12 | 1.71 |
| 12 | Plymouth Argyle | 7 | 8 | 1.14 |
| 13 | Bradford City | 6 | 6 | 1 |
| 14 | Leicester City | 7 | 11 | 1.57 |
| 15 | Wigan Athletic | 7 | 7 | 1 |
| 16 | Wycombe Wanderers | 7 | 12 | 1.71 |
| 17 | Leyton Orient | 7 | 10 | 1.43 |
| 18 | AFC Wimbledon | 6 | 3 | 0.5 |
| 19 | Blackpool | 6 | 12 | 2 |
| 20 | Notts County | 6 | 7 | 1.17 |
| 21 | Doncaster Rovers | 6 | 6 | 1 |
| 22 | Peterborough United | 6 | 5 | 0.83 |
| 23 | Barnsley | 6 | 6 | 1 |
| 24 | Bromley | 6 | 4 | 0.67 |
Bảng xếp hạng tấn công Hạng 3 Anh 2026-2027 (sân khách)
| # | Đội bóng | Tr | Bàn thắng | Bàn thắng/trận |
| 1 | Huddersfield Town | 7 | 12 | 1.71 |
| 2 | Plymouth Argyle | 7 | 13 | 1.86 |
| 3 | Bradford City | 7 | 4 | 0.57 |
| 4 | Stockport County | 7 | 10 | 1.43 |
| 5 | Oxford United | 6 | 11 | 1.83 |
| 6 | Luton Town | 7 | 15 | 2.14 |
| 7 | Cambridge United | 7 | 9 | 1.29 |
| 8 | Sheffield Wednesday | 6 | 8 | 1.33 |
| 9 | Leicester City | 6 | 11 | 1.83 |
| 10 | Wycombe Wanderers | 6 | 9 | 1.5 |
| 11 | Leyton Orient | 6 | 9 | 1.5 |
| 12 | Mansfield Town | 7 | 10 | 1.43 |
| 13 | Burton Albion | 7 | 6 | 0.86 |
| 14 | Stevenage Borough | 6 | 8 | 1.33 |
| 15 | Reading | 7 | 8 | 1.14 |
| 16 | Notts County | 6 | 6 | 1 |
| 17 | Milton Keynes Dons | 6 | 7 | 1.17 |
| 18 | Peterborough United | 7 | 6 | 0.86 |
| 19 | Barnsley | 6 | 6 | 1 |
| 20 | Blackpool | 6 | 5 | 0.83 |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 8 | 1.14 |
| 22 | Bromley | 7 | 9 | 1.29 |
| 23 | AFC Wimbledon | 7 | 6 | 0.86 |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 4 | 0.57 |
Cập nhật:
| Tên giải đấu | Hạng 3 Anh |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | England League 1 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 15 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |
Giải Hạng 3 Anh (EFL League Two)English Football League Two (hay gọi tắt là: League Two) hoặc cũng được gọi là: Sky Bet League 2 (Vì lý do tài trợ) là giải đấu xếp thứ tư của các câu lạc bộ bóng đá Anh, sau Premier League, Football League Championship và League One. Giải League Two đã được giới thiệu tại mùa giải 2004-2005. |
|