Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ferencvarosi TC (W) 13 8 0.62
2 Gyori Dozsa (W) 13 7 0.54
3 Ujpesti (W) 14 8 0.57
4 Puskas Akademia (W) 14 16 1.14
5 Budapest Honved Woman\'s 14 9 0.64
6 MTK Hungaria FC (W) 13 6 0.46
7 Szetomeharry (W) 13 22 1.69
8 Pecsi MFC (W) 14 27 1.93
9 MOL Fehervar FC (W) 13 69 5.31
10 Astra Hungary (W) 14 21 1.5
11 Diosgyori VTK (W) 14 69 4.93
12 Szekszard UFC (W) 13 47 3.62

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Puskas Akademia (W) 8 8 1
2 Gyori Dozsa (W) 7 3 0.43
3 Ujpesti (W) 7 4 0.57
4 MTK Hungaria FC (W) 7 1 0.14
5 Budapest Honved Woman\'s 7 5 0.71
6 Ferencvarosi TC (W) 6 3 0.5
7 Pecsi MFC (W) 7 12 1.71
8 Astra Hungary (W) 7 11 1.57
9 Szetomeharry (W) 5 8 1.6
10 Diosgyori VTK (W) 7 25 3.57
11 MOL Fehervar FC (W) 6 29 4.83
12 Szekszard UFC (W) 7 25 3.57

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ferencvarosi TC (W) 7 5 0.71
2 Budapest Honved Woman\'s 7 4 0.57
3 Gyori Dozsa (W) 6 4 0.67
4 Ujpesti (W) 7 4 0.57
5 Puskas Akademia (W) 6 8 1.33
6 MTK Hungaria FC (W) 6 5 0.83
7 Szetomeharry (W) 8 14 1.75
8 Pecsi MFC (W) 7 15 2.14
9 MOL Fehervar FC (W) 7 40 5.71
10 Astra Hungary (W) 7 10 1.43
11 Szekszard UFC (W) 6 22 3.67
12 Diosgyori VTK (W) 7 44 6.29
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hungary nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Womens Division 1 League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 14
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "