Kết quả Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ, 19h00 ngày 07/11
Kết quả Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ
Đối đầu Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ
Phong độ Diosgyori VTK Nữ gần đây
Phong độ Ujpesti Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+4
1.00-4
0.80O 5
0.90U 5
0.901
21.00X
9.202
1.02Hiệp 1+1.5
1.00-1.5
0.80O 2
0.78U 2
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 5
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 14
-
Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
-
7'0-2
-
12'0-3
-
21'0-4
-
32'0-4
-
34'0-5
-
67'0-5
-
69'0-6
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Diosgyori VTK Nữ vs Ujpesti Nữ: Số liệu thống kê
-
Diosgyori VTK NữUjpesti Nữ
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
16Pha tấn công13
-
-
8Tấn công nguy hiểm11
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 31 | 8 | 23 | 32 | T T B H T T |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 13 | 10 | 1 | 2 | 48 | 7 | 41 | 31 | T T T B T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 8 | 23 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | 63 | 16 | 47 | 29 | T T T T T B |
| 5 | Budapest Honved Woman's | 14 | 9 | 2 | 3 | 36 | 9 | 27 | 29 | T T T H T T |
| 6 | MTK Hungaria FC (W) | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 6 | 23 | 27 | T B T B H T |
| 7 | Szetomeharry (W) | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 22 | -6 | 16 | B T B B T T |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | B B H H B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 13 | 69 | -56 | 9 | T B B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B T B B B |
| 11 | Diosgyori VTK (W) | 14 | 1 | 1 | 12 | 15 | 69 | -54 | 4 | B B T H B B |
| 12 | Szekszard UFC (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 3 | 47 | -44 | 3 | B B B B B B |

