Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Wiliete 9 2 0.22
2 Petro Atletico de Luanda 9 2 0.22
3 Bravos do Maquis 9 5 0.56
4 Desportivo Huila 10 9 0.9
5 Primeiro de Agosto 9 8 0.89
6 Interclube Luanda 9 8 0.89
7 CRD Libolo 9 15 1.67
8 Sagrada Esperanca 8 11 1.38
9 Estrela Clube 1 de Maio 9 13 1.44
10 CD Sao Salvador 9 7 0.78
11 Progresso da Lunda Sul 9 7 0.78
12 Recreativo Caala 9 8 0.89
13 Kabuscorp do Palanca 8 6 0.75
14 FC Luanda 9 15 1.67
15 Cabinda 8 11 1.38
16 Academica Do Lobito 9 12 1.33

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Wiliete 5 0 0
2 Primeiro de Agosto 5 4 0.8
3 Petro Atletico de Luanda 4 0 0
4 Sagrada Esperanca 4 2 0.5
5 Interclube Luanda 4 2 0.5
6 Bravos do Maquis 5 2 0.4
7 Progresso da Lunda Sul 5 4 0.8
8 Estrela Clube 1 de Maio 5 6 1.2
9 Desportivo Huila 4 2 0.5
10 CD Sao Salvador 5 3 0.6
11 CRD Libolo 4 4 1
12 Kabuscorp do Palanca 4 2 0.5
13 FC Luanda 4 5 1.25
14 Recreativo Caala 4 6 1.5
15 Cabinda 4 6 1.5
16 Academica Do Lobito 5 7 1.4

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angola 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Bravos do Maquis 4 3 0.75
2 Desportivo Huila 6 7 1.17
3 Petro Atletico de Luanda 5 2 0.4
4 Wiliete 4 2 0.5
5 Recreativo Caala 5 2 0.4
6 Interclube Luanda 5 6 1.2
7 CRD Libolo 5 11 2.2
8 Primeiro de Agosto 4 4 1
9 CD Sao Salvador 4 4 1
10 Estrela Clube 1 de Maio 4 7 1.75
11 Progresso da Lunda Sul 4 3 0.75
12 Cabinda 4 5 1.25
13 Kabuscorp do Palanca 4 4 1
14 FC Luanda 5 10 2
15 Academica Do Lobito 4 5 1.25
16 Sagrada Esperanca 4 9 2.25
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Angola
Tên khác
Tên Tiếng Anh Angola Girabola League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "