Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Oud-Heverlee Leuven II (W) 9 14 1.56
2 Stabæk (W) 8 3 0.38
3 KV Mechelen (W) 8 6 0.75
4 Westerlo (W) 8 12 1.5
5 Anderlecht II (W) 9 7 0.78
6 Ladies Genk B (W) 9 20 2.22
7 Club Brugge II (W) 9 9 1
8 Zulte-Waregem II (W) 9 9 1
9 Olsa Brakel W 8 9 1.13
10 White Star Bruxelles (W) 9 20 2.22
11 KFC Damme (W) 8 19 2.38
12 RAEC Mons (W) 8 15 1.88
13 Herk Sport Hasselt (W) 9 19 2.11
14 Standard Liege B (W) 8 22 2.75
15 Stade Mouscron (W) 9 25 2.78
16 Famkes Merkem (W) 8 16 2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Stabæk (W) 5 2 0.4
2 Anderlecht II (W) 4 1 0.25
3 KV Mechelen (W) 4 1 0.25
4 Oud-Heverlee Leuven II (W) 5 6 1.2
5 Club Brugge II (W) 4 0 0
6 Zulte-Waregem II (W) 5 4 0.8
7 Westerlo (W) 4 7 1.75
8 Olsa Brakel W 4 4 1
9 Ladies Genk B (W) 3 7 2.33
10 White Star Bruxelles (W) 4 10 2.5
11 Standard Liege B (W) 4 8 2
12 Herk Sport Hasselt (W) 5 11 2.2
13 RAEC Mons (W) 4 9 2.25
14 KFC Damme (W) 4 12 3
15 Famkes Merkem (W) 4 7 1.75
16 Stade Mouscron (W) 5 12 2.4

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Oud-Heverlee Leuven II (W) 4 8 2
2 Westerlo (W) 4 5 1.25
3 Ladies Genk B (W) 6 13 2.17
4 KV Mechelen (W) 4 5 1.25
5 Stabæk (W) 3 1 0.33
6 KFC Damme (W) 4 7 1.75
7 RAEC Mons (W) 4 6 1.5
8 Anderlecht II (W) 5 6 1.2
9 Club Brugge II (W) 5 9 1.8
10 Zulte-Waregem II (W) 4 5 1.25
11 White Star Bruxelles (W) 5 10 2
12 Olsa Brakel W 4 5 1.25
13 Herk Sport Hasselt (W) 4 8 2
14 Stade Mouscron (W) 4 13 3.25
15 Famkes Merkem (W) 4 9 2.25
16 Standard Liege B (W) 4 14 3.5
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng nhất Bỉ nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Belgium Women 1st National
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "