| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
68
(28.33%) |
| Số trận sắp đá |
172
(71.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
32
(13.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(9.17%) |
| Số trận hòa |
14
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
225
(3.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
124
(1.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
101
(1.49 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Famkes Merkem (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Famkes Merkem (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Famkes Merkem (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Stabæk (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Club Brugge II (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Stabæk (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (14 bàn thua) |