Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Noah vs Shirak, 22h00 ngày 07/11
Kết quả FC Noah vs Shirak
Đối đầu FC Noah vs Shirak
Phong độ FC Noah gần đây
Phong độ Shirak gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Noah vs Shirak
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Noah vs Shirak trước đây
-
09/08/2026Shirak3 - 4FC Noah1 - 1W
-
22/03/2026FC Noah3 - 0Shirak2 - 0W
-
16/03/2026Shirak0 - 2FC Noah0 - 1W
-
03/08/2025FC Noah4 - 0Shirak2 - 0W
-
29/03/2025Shirak1 - 2FC Noah1 - 0W
-
02/03/2025FC Noah4 - 0Shirak2 - 0W
-
11/08/2024Shirak0 - 5FC Noah0 - 2W
-
27/04/2024Shirak1 - 0FC Noah0 - 0L
-
26/02/2024FC Noah1 - 0Shirak0 - 0W
-
26/10/2023Shirak0 - 2FC Noah0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FC Noah vs Shirak
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Shirak: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Shirak: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 10 | 9 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Noah vs Shirak: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Noah (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| FC Noah (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
Thắng: là số trận FC Noah thắng
Bại: là số trận FC Noah thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Noah và Shirak trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pyunik | 13 | 9 | 4 | 0 | 31 | 9 | 22 | 31 | H T H T T T |
| 2 | FC Noah | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 | 10 | 21 | 31 | T T T H B T |
| 3 | FC Avan Academy | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 10 | 14 | 29 | T T H T T T |
| 4 | Alashkert | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 25 | H H T T T B |
| 5 | Sadarakpat | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 20 | 0 | 20 | H B T H H T |
| 6 | Urartu | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 16 | B T H T H B |
| 7 | Shirak | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 | 14 | B B B H B T |
| 8 | BKMA | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 23 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 9 | Ararat Yerevan | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 21 | -11 | 11 | T H H B B B |
| 10 | FK Van Charentsavan | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 32 | -20 | 11 | B T B T H B |
| 11 | FC Syunik | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 26 | -15 | 8 | B B T B T B |
| 12 | Gandzasar Kapan | 12 | 1 | 0 | 11 | 9 | 30 | -21 | 3 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
