Phong độ Shirak gần đây, KQ Shirak mới nhất
Phong độ Shirak gần đây
-
31/10/2026ShirakBKMA 11 - 1W
-
24/10/2026ShirakAlashkert0 - 0L
-
17/10/2026Ararat YerevanShirak1 - 0D
-
12/10/2026FC SyunikShirak0 - 0L
-
20/09/2026ShirakFC Ararat Armenia0 - 3L
-
13/09/2026FC PyunikShirak0 - 0L
-
06/09/20261 ShirakSadarakpat1 - 0W
-
29/08/2026FC VanShirak0 - 3W
-
22/08/2026ShirakUrartu0 - 0L
-
28/10/2026Lernayin ArtsakhShirak0 - 4W
Thống kê phong độ Shirak gần đây, KQ Shirak mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Shirak gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Armenia | 9 | 3 | 1 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Shirak gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026ShirakBKMA 11 - 1W
-
24/10/2026ShirakAlashkert0 - 0L
-
17/10/2026Ararat YerevanShirak1 - 0D
-
12/10/2026FC SyunikShirak0 - 0L
-
20/09/2026ShirakFC Ararat Armenia0 - 3L
-
13/09/2026FC PyunikShirak0 - 0L
-
06/09/20261 ShirakSadarakpat1 - 0W
-
29/08/2026FC VanShirak0 - 3W
-
22/08/2026ShirakUrartu0 - 0L
-
28/10/2026Lernayin ArtsakhShirak0 - 4W
- Kết quả Shirak mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả Shirak mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Shirak gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shirak (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Shirak (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 | 10 | 21 | 31 | T T T H B T |
| 2 | FC Avan Academy | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 10 | 14 | 29 | T T H T T T |
| 3 | FC Pyunik | 12 | 8 | 4 | 0 | 28 | 9 | 19 | 28 | T H T H T T |
| 4 | Alashkert | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | H H H T T T |
| 5 | Sadarakpat | 12 | 4 | 5 | 3 | 19 | 20 | -1 | 17 | H H B T H H |
| 6 | Urartu | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 16 | B T H T H B |
| 7 | Shirak | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 | 14 | B B B H B T |
| 8 | Ararat Yerevan | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | T T H H B B |
| 9 | FK Van Charentsavan | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 29 | -17 | 11 | T B T B T H |
| 10 | BKMA | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 22 | -12 | 8 | B H B B B B |
| 11 | FC Syunik | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 26 | -15 | 8 | B B T B T B |
| 12 | Gandzasar Kapan | 12 | 1 | 0 | 11 | 9 | 30 | -21 | 3 | B B B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia