Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Boca Juniors vs Defensa Y Justicia, 03h30 ngày 08/11
Kết quả Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
Nhận định, Soi kèo Boca Juniors vs Defensa 03h30 ngày 08/11: Chủ nhà khó áp đặt thế trận
Đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
Phong độ Boca Juniors gần đây
Phong độ Defensa Y Justicia gần đây
VĐQG Argentina 2026: Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 03:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia trước đây
-
24/04/2026Defensa Y Justicia0 - 4Boca Juniors0 - 1W
-
28/09/2025Defensa Y Justicia2 - 1Boca Juniors0 - 0L
-
17/03/2025Boca Juniors4 - 0Defensa Y Justicia2 - 0W
-
22/07/2024Defensa Y Justicia2 - 2Boca Juniors2 - 1D
-
11/02/2024Boca Juniors0 - 0Defensa Y Justicia0 - 0D
-
16/09/2023Defensa Y Justicia1 - 0Boca Juniors1 - 0L
-
07/03/2023Boca Juniors0 - 0Defensa Y Justicia0 - 0D
-
22/08/2022Defensa Y Justicia0 - 1Boca Juniors0 - 0W
-
11/05/2022Boca Juniors2 - 0Defensa Y Justicia1 - 0W
-
15/09/2021Boca Juniors0 - 0Defensa Y Justicia0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia
- Thống kê lịch sử đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Boca Juniors vs Defensa Y Justicia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Boca Juniors (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Boca Juniors thắng
Bại: là số trận Boca Juniors thua
Thắng: là số trận Boca Juniors thắng
Bại: là số trận Boca Juniors thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Boca Juniors và Defensa Y Justicia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 13 | 11 | 33 | T T H T T H |
| 2 | Rosario Central | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 12 | 12 | 31 | H T T T T T |
| 3 | Argentinos Juniors | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 31 | T H T T T B |
| 4 | Gimnasia La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 31 | H H T T T T |
| 5 | Boca Juniors | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 14 | 9 | 30 | T T H T T T |
| 6 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 25 | 17 | 8 | 28 | H B T T H B |
| 7 | Defensa Y Justicia | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 28 | H T T B T H |
| 8 | River Plate | 16 | 8 | 2 | 6 | 21 | 14 | 7 | 26 | T H T T B T |
| 9 | Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | T T H T H T |
| 10 | Lanus | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 11 | 7 | 25 | T H T T H H |
| 11 | Belgrano | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 15 | 2 | 23 | T T B B H B |
| 12 | Independiente | 16 | 6 | 5 | 5 | 15 | 16 | -1 | 23 | B H H B H T |
| 13 | Independiente Rivadavia | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 24 | -3 | 23 | H B H B T H |
| 14 | Newells Old Boys | 15 | 5 | 7 | 3 | 14 | 11 | 3 | 22 | T H B T H H |
| 15 | Gimnasia Mendoza | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 17 | 1 | 22 | B T B B H H |
| 16 | Club Atlético Unión | 16 | 6 | 3 | 7 | 24 | 24 | 0 | 21 | B B H T H T |
| 17 | Sarmiento Junin | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 24 | -1 | 21 | T H H B B B |
| 18 | CA Platense | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 20 | -2 | 20 | H H B T T T |
| 19 | Club Atletico Tigre | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 16 | 0 | 19 | B B H B T T |
| 20 | CA Huracan | 15 | 5 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 19 | T B B B B T |
| 21 | San Lorenzo | 16 | 5 | 4 | 7 | 9 | 16 | -7 | 19 | B T T H H B |
| 22 | Atletico Tucuman | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 17 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 23 | Estudiantes La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 22 | -1 | 16 | T H B B H H |
| 24 | Banfield | 16 | 3 | 6 | 7 | 18 | 25 | -7 | 15 | H T B H B H |
| 25 | Racing Club | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 24 | -8 | 15 | T B H B T B |
| 26 | Talleres Cordoba | 16 | 3 | 4 | 9 | 17 | 23 | -6 | 13 | B H B B T H |
| 27 | Deportivo Riestra | 16 | 2 | 6 | 8 | 11 | 19 | -8 | 12 | H B H B B B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 3 | 2 | 11 | 16 | 26 | -10 | 11 | B B B T B B |
| 29 | Central Cordoba SDE | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 25 | -14 | 10 | H H H B B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 21 | -11 | 9 | B B T B B B |
Cập nhật:
