Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gimnasia La Plata vs Belgrano, 05h15 ngày 06/11
Kết quả Gimnasia La Plata vs Belgrano
Nhận định, Soi kèo Gimnasia vs Belgrano 05h15 ngày 06/11: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano
Phong độ Gimnasia La Plata gần đây
Phong độ Belgrano gần đây
VĐQG Argentina 2026: Gimnasia La Plata vs Belgrano
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/11/2026 05:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano trước đây
-
27/04/2026Belgrano0 - 1Gimnasia La Plata0 - 1W
-
27/08/2024Belgrano0 - 1Gimnasia La Plata0 - 0W
-
16/04/2023Gimnasia La Plata0 - 2Belgrano0 - 1L
-
03/11/2018Belgrano2 - 0Gimnasia La Plata1 - 0L
-
26/11/2017Belgrano2 - 0Gimnasia La Plata0 - 0L
-
11/12/2016Gimnasia La Plata1 - 1Belgrano0 - 0D
-
11/04/2016Belgrano3 - 0Gimnasia La Plata0 - 0L
-
31/05/2015Belgrano0 - 1Gimnasia La Plata0 - 1W
-
27/08/2014Belgrano0 - 0Gimnasia La Plata0 - 0D
-
25/02/2014Gimnasia La Plata2 - 2Belgrano2 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gimnasia La Plata vs Belgrano: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia La Plata (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Gimnasia La Plata (sân khách) | 7 | 3 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gimnasia La Plata thắng
Bại: là số trận Gimnasia La Plata thua
Thắng: là số trận Gimnasia La Plata thắng
Bại: là số trận Gimnasia La Plata thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gimnasia La Plata và Belgrano trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 13 | 11 | 33 | T T H T T H |
| 2 | Rosario Central | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 12 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 3 | Argentinos Juniors | 15 | 9 | 4 | 2 | 20 | 12 | 8 | 31 | B T H T T T |
| 4 | Boca Juniors | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 14 | 9 | 30 | T T H T T T |
| 5 | Velez Sarsfield | 15 | 7 | 7 | 1 | 25 | 15 | 10 | 28 | T H B T T H |
| 6 | Defensa Y Justicia | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 7 | 28 | H T T B T H |
| 7 | Gimnasia La Plata | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 19 | 4 | 28 | H H H T T T |
| 8 | Lanus | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 11 | 7 | 25 | T H T T H H |
| 9 | River Plate | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 23 | B T H T T B |
| 10 | Belgrano | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 13 | 3 | 23 | T T T B B H |
| 11 | Barracas Central | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 13 | 2 | 23 | B T T H T H |
| 12 | Newells Old Boys | 15 | 5 | 7 | 3 | 14 | 11 | 3 | 22 | T H B T H H |
| 13 | Independiente Rivadavia | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | -3 | 22 | T H B H B T |
| 14 | Gimnasia Mendoza | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | H B T B B H |
| 15 | Sarmiento Junin | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 21 | B T H H B B |
| 16 | Independiente | 15 | 5 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 20 | T B H H B H |
| 17 | CA Huracan | 15 | 5 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 19 | T T B B B B |
| 18 | San Lorenzo | 15 | 5 | 4 | 6 | 9 | 14 | -5 | 19 | B B T T H H |
| 19 | Club Atlético Unión | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 24 | -2 | 18 | B B B H T H |
| 20 | Atletico Tucuman | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 15 | -1 | 17 | B B H B T B |
| 21 | CA Platense | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 20 | -4 | 17 | B H H B T T |
| 22 | Club Atletico Tigre | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 16 | -1 | 16 | B B B H B T |
| 23 | Estudiantes La Plata | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 21 | -1 | 15 | B T H B B H |
| 24 | Racing Club | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 22 | -6 | 15 | T T B H B T |
| 25 | Banfield | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | H H T B H B |
| 26 | Talleres Cordoba | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B H B B T |
| 27 | Deportivo Riestra | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 17 | -7 | 12 | H H B H B B |
| 28 | Aldosivi Mar del Plata | 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 24 | -8 | 11 | T B B B T B |
| 29 | Central Cordoba SDE | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 25 | -14 | 10 | H H H B B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 21 | -11 | 9 | B B B T B B |
Cập nhật:
