Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ, 01h00 ngày 05/11
Kết quả Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ
Đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ
Phong độ Rapid Vienna (nữ) gần đây
Phong độ St. Polten Nữ gần đây
VĐQG Áo nữ 2026-2027: Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Áo nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ trước đây
-
24/10/2026St. Polten (W)4 - 0Rapid Vienna (W)4 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Áo nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rapid Vienna (nữ) vs St. Polten Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Vienna (nữ) (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Rapid Vienna (nữ) (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rapid Vienna (nữ) thắng
Bại: là số trận Rapid Vienna (nữ) thua
Thắng: là số trận Rapid Vienna (nữ) thắng
Bại: là số trận Rapid Vienna (nữ) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Áo nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rapid Vienna (nữ) và St. Polten Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Áo nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Áo nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St. Polten (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 4 | 23 | 22 | T T T T T H |
| 2 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 20 | H T T T B H |
| 3 | Austria Wien (W) | 8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 2 | 23 | 19 | T H T T T T |
| 4 | Vorderland (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 | 16 | T H T T T T |
| 5 | Red Bull Salzburg (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 13 | B B B H T T |
| 6 | LASK Linz (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 8 | B H B H T B |
| 7 | First Vienna (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 20 | -8 | 7 | H H B B B B |
| 8 | Rapid Vienna (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 17 | -9 | 6 | B H T B B B |
| 9 | Sudburgenland (W) | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 24 | -18 | 5 | B B B B B T |
| 10 | Union Kleinmunchen (W) | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 24 | -19 | 4 | T H B B B B |
Cập nhật:
