| Tổng số trận |
70 |
| Số trận đã kết thúc |
59
(84.29%) |
| Số trận sắp đá |
11
(15.71%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(32.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(34.29%) |
| Số trận hòa |
12
(17.14%) |
| Số bàn thắng |
191
(3.24 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
106
(1.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
85
(1.44 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
St. Polten (W) (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
St. Polten (W) (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
St. Polten (W), Austria Wien (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sudburgenland (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
LASK Linz (W), Sudburgenland (W), Union Kleinmunchen (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sudburgenland (W) (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Austria Wien (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Austria Wien (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
St. Polten (W), Austria Wien (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(35 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |