Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ASK Voitsberg vs Kapfenberg, 00h30 ngày 07/11
Kết quả ASK Voitsberg vs Kapfenberg
Đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg
Phong độ ASK Voitsberg gần đây
Phong độ Kapfenberg gần đây
Hạng 2 Áo 2026-2027: ASK Voitsberg vs Kapfenberg
-
Giải đấu: Hạng 2 ÁoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg trước đây
-
16/03/2025Kapfenberg3 - 0ASK Voitsberg1 - 0L
-
01/09/2024ASK Voitsberg1 - 2Kapfenberg1 - 1L
-
29/08/2024Kapfenberg0 - 2ASK Voitsberg0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg
- Thống kê lịch sử đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Áo | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ASK Voitsberg vs Kapfenberg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ASK Voitsberg (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| ASK Voitsberg (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ASK Voitsberg thắng
Bại: là số trận ASK Voitsberg thua
Thắng: là số trận ASK Voitsberg thắng
Bại: là số trận ASK Voitsberg thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ASK Voitsberg và Kapfenberg trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Áo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | T T T B T T |
| 2 | First Wien 1894 | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | B H T T T T |
| 3 | Floridsdorfer AC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | B H T T B T |
| 4 | SKU Amstetten | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 11 | 3 | 12 | T H H B T T |
| 5 | Austria Wien (Youth) | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T B T B T |
| 6 | FC Wacker Innsbruck | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | B T T B H H |
| 7 | SV Austria Salzburg | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 10 | T B T B H B |
| 8 | FC Liefering | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 15 | -1 | 10 | B H T T B B |
| 9 | SC Bregenz | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | T H T B T B |
| 10 | St.Polten | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 6 | 0 | 9 | B B B T T T |
| 11 | Trenkwalder Admira Wacker | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T B T T B |
| 12 | ASK Voitsberg | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 9 | T H B B H T |
| 13 | Sturm Graz (Youth) | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 18 | -3 | 8 | T B B T H H |
| 14 | Rapid Vienna (Youth) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B B |
| 15 | WSC Hertha Wels | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | T B H B B B |
| 16 | Kapfenberg | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 17 | -8 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
