Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Recreativo Caala vs Academica Do Lobito, 21h30 ngày 08/11
Kết quả Recreativo Caala vs Academica Do Lobito
Đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito
Phong độ Recreativo Caala gần đây
Phong độ Academica Do Lobito gần đây
VĐQG Angola 2026-2027: Recreativo Caala vs Academica Do Lobito
-
Giải đấu: VĐQG AngolaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito trước đây
-
29/05/2022Recreativo Caala1 - 0Academica Do Lobito0 - 0W
-
08/01/2022Academica Do Lobito1 - 0Recreativo Caala0 - 0L
-
05/06/2021Academica Do Lobito0 - 0Recreativo Caala0 - 0D
-
03/02/2021Recreativo Caala1 - 0Academica Do Lobito1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito
- Thống kê lịch sử đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Angola | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Recreativo Caala vs Academica Do Lobito: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Recreativo Caala (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Recreativo Caala (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Recreativo Caala thắng
Bại: là số trận Recreativo Caala thua
Thắng: là số trận Recreativo Caala thắng
Bại: là số trận Recreativo Caala thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Recreativo Caala và Academica Do Lobito trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angola 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 10 | 8 | 2 | 0 | 19 | 3 | 16 | 26 | T H T T H T |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 2 | 11 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Bravos do Maquis | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 19 | T H H H T H |
| 4 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17 | T H T T H B |
| 5 | Primeiro de Agosto | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 10 | 1 | 16 | T H B H H B |
| 6 | Interclube Luanda | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | B H T B H H |
| 7 | CRD Libolo | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 15 | -2 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Sagrada Esperanca | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T H H T B T |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T H B B T |
| 10 | CD Sao Salvador | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | B H H T B T |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | B H H T B B |
| 12 | Recreativo Caala | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B H H T H |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 14 | FC Luanda | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 15 | Cabinda | 9 | 0 | 4 | 5 | 3 | 13 | -10 | 4 | H H H H B B |
| 16 | Academica Do Lobito | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B H H H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
