Kết quả Sheffield Utd U21 vs Coventry U21, 21h00 ngày 19/03
Kết quả Sheffield Utd U21 vs Coventry U21
Phong độ Sheffield Utd U21 gần đây
Phong độ Coventry U21 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 19/03/202721:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield Utd U21 vs Coventry U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
England U21 Professional Development League 2 2026-2027 » vòng 15
-
Sheffield Utd U21 vs Coventry U21: Diễn biến chính
- BXH England U21 Professional Development League 2
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield Utd U21 vs Coventry U21: Số liệu thống kê
-
Sheffield Utd U21Coventry U21
BXH England U21 Professional Development League 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers U21 | 9 | 7 | 0 | 2 | 24 | 12 | 12 | 21 | T T T B T B |
| 2 | Fleetwood Town U21 | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 13 | 0 | 19 | B T T T H T |
| 3 | Swansea City U21 | 9 | 5 | 0 | 4 | 16 | 14 | 2 | 15 | T B T T B T |
| 4 | Coventry U21 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 13 | 6 | 14 | T H T T T H |
| 5 | Cardiff City U21 | 8 | 3 | 4 | 1 | 20 | 11 | 9 | 13 | H H T H T H |
| 6 | Sheffield Utd U21 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 13 | H B T T T B |
| 7 | Huddersfield Town U21 | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 11 | 8 | 12 | T T B B T T |
| 8 | Bristol City U21 | 8 | 3 | 3 | 2 | 19 | 15 | 4 | 12 | T H T T B B |
| 9 | Peterborough U21 | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 21 | -5 | 11 | H B B B H T |
| 10 | Wigan U21 | 9 | 2 | 4 | 3 | 20 | 25 | -5 | 10 | B T H T H B |
| 11 | Colchester United U21 | 8 | 3 | 0 | 5 | 19 | 22 | -3 | 9 | B B T B B T |
| 12 | Charlton Athletic U21 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 9 | H T T B B B |
| 13 | Barnsley U21 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 23 | -7 | 8 | T B B B H B |
| 14 | Queens Park R U21 | 10 | 2 | 2 | 6 | 17 | 28 | -11 | 8 | B B B H T B |
| 15 | Sheffield Wed U21 | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | T H B B B H |
| 16 | Hull U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | -4 | 5 | H B B B H T |
| 17 | Millwall U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

