Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major, 21h30 ngày 07/11
Kết quả Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major
Đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major
Phong độ Trey Thomas Drossel gần đây
Phong độ Llantwit Major gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major trước đây
-
06/12/2025Trey Thomas Drossel2 - 2Llantwit Major0 - 0D
-
06/09/2025Llantwit Major2 - 1Trey Thomas Drossel0 - 0L
-
28/09/2024Trey Thomas Drossel1 - 1Llantwit Major1 - 1D
-
27/07/2024Llantwit Major0 - 1Trey Thomas Drossel0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major
- Thống kê lịch sử đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Wales FAW nam | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Trey Thomas Drossel vs Llantwit Major: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trey Thomas Drossel (sân nhà) | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Trey Thomas Drossel (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Trey Thomas Drossel thắng
Bại: là số trận Trey Thomas Drossel thua
Thắng: là số trận Trey Thomas Drossel thắng
Bại: là số trận Trey Thomas Drossel thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Trey Thomas Drossel và Llantwit Major trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 13 | 10 | 1 | 2 | 28 | 11 | 17 | 31 | T T B T H T |
| 2 | Newtown AFC | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | B T H H T T |
| 3 | Mold Alexandra | 13 | 7 | 4 | 2 | 32 | 17 | 15 | 25 | H T B T T H |
| 4 | Porthmadog | 13 | 7 | 3 | 3 | 20 | 14 | 6 | 24 | T T T B H T |
| 5 | Bala Town F.C. | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 24 | 3 | 24 | B H B H H T |
| 6 | Caersws | 13 | 6 | 5 | 2 | 28 | 18 | 10 | 23 | T H H H H T |
| 7 | Bangor 1876 | 13 | 6 | 4 | 3 | 34 | 19 | 15 | 22 | T B B H H T |
| 8 | Guilsfield | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 19 | 1 | 18 | T T B H H B |
| 9 | Buckley Town | 13 | 4 | 3 | 6 | 25 | 23 | 2 | 15 | T H T B B B |
| 10 | Holyhead | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | B T H T T H |
| 11 | Llanuwchllyn | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 31 | -8 | 15 | B B T H B B |
| 12 | Denbigh Town | 13 | 4 | 2 | 7 | 26 | 28 | -2 | 14 | T B B T T H |
| 13 | Rhyl FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 22 | 25 | -3 | 13 | B B H H B H |
| 14 | Ruthin Town FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 24 | -12 | 12 | B T H H T B |
| 15 | Gresford | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 33 | -26 | 7 | H T T B B B |
| 16 | Penrhyncoch | 13 | 0 | 1 | 12 | 6 | 40 | -34 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
