Kết quả Pontypridd vs Trey Thomas Drossel, 01h30 ngày 22/08
Kết quả Pontypridd vs Trey Thomas Drossel
Phong độ Pontypridd gần đây
Phong độ Trey Thomas Drossel gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.00+1.25
0.80O 3.5
0.98U 3.5
0.831
1.50X
4.502
4.50Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pontypridd vs Trey Thomas Drossel
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 4
-
Pontypridd vs Trey Thomas Drossel: Diễn biến chính
-
6'Liam Angel
1-0 -
21'Ethan Edwards
2-0 -
85'2-1
Jay Thomas
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Pontypridd vs Trey Thomas Drossel: Số liệu thống kê
-
PontypriddTrey Thomas Drossel
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
12Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
86Pha tấn công93
-
-
50Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 14 | 11 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 34 | T T B T H T |
| 2 | Newtown AFC | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | B T H H T T |
| 3 | Porthmadog | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 27 | T T T B H T |
| 4 | Mold Alexandra | 13 | 7 | 4 | 2 | 32 | 17 | 15 | 25 | H T B T T H |
| 5 | Bala Town F.C. | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 24 | 3 | 24 | B H B H H T |
| 6 | Caersws | 13 | 6 | 5 | 2 | 28 | 18 | 10 | 23 | T H H H H T |
| 7 | Bangor 1876 | 13 | 6 | 4 | 3 | 34 | 19 | 15 | 22 | T B B H H T |
| 8 | Guilsfield | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 19 | 1 | 18 | T T B H H B |
| 9 | Buckley Town | 14 | 4 | 3 | 7 | 26 | 26 | 0 | 15 | T H T B B B |
| 10 | Holyhead | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | B T H T T H |
| 11 | Llanuwchllyn | 14 | 4 | 3 | 7 | 23 | 32 | -9 | 15 | B B T H B B |
| 12 | Denbigh Town | 13 | 4 | 2 | 7 | 26 | 28 | -2 | 14 | T B B T T H |
| 13 | Rhyl FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 22 | 25 | -3 | 13 | B B H H B H |
| 14 | Ruthin Town FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 24 | -12 | 12 | B T H H T B |
| 15 | Gresford | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 33 | -26 | 7 | H T T B B B |
| 16 | Penrhyncoch | 13 | 0 | 1 | 12 | 6 | 40 | -34 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

