Kết quả Llanelli vs Carmarthen, 01h30 ngày 29/08
Kết quả Llanelli vs Carmarthen
Đối đầu Llanelli vs Carmarthen
Phong độ Llanelli gần đây
Phong độ Carmarthen gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 3.25
0.80U 3.25
1.001
3.25X
4.002
1.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Llanelli vs Carmarthen
-
Sân vận động: Stebonheath Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 5
-
Llanelli vs Carmarthen: Diễn biến chính
-
9'0-1
Liam Thomas -
28'
1-1 -
34'
2-1 -
90'2-2
Ryan Bevan -
90'2-2Ryan Bevan
-
90'2-2Luke Cummings
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Llanelli vs Carmarthen: Số liệu thống kê
-
LlanelliCarmarthen
-
0Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ2
-
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 14 | 11 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 34 | T T B T H T |
| 2 | Newtown AFC | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | B T H H T T |
| 3 | Porthmadog | 14 | 8 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 27 | T T T B H T |
| 4 | Mold Alexandra | 13 | 7 | 4 | 2 | 32 | 17 | 15 | 25 | H T B T T H |
| 5 | Bala Town F.C. | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 24 | 3 | 24 | B H B H H T |
| 6 | Caersws | 13 | 6 | 5 | 2 | 28 | 18 | 10 | 23 | T H H H H T |
| 7 | Bangor 1876 | 13 | 6 | 4 | 3 | 34 | 19 | 15 | 22 | T B B H H T |
| 8 | Guilsfield | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 19 | 1 | 18 | T T B H H B |
| 9 | Buckley Town | 14 | 4 | 3 | 7 | 26 | 26 | 0 | 15 | T H T B B B |
| 10 | Holyhead | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | B T H T T H |
| 11 | Llanuwchllyn | 14 | 4 | 3 | 7 | 23 | 32 | -9 | 15 | B B T H B B |
| 12 | Denbigh Town | 13 | 4 | 2 | 7 | 26 | 28 | -2 | 14 | T B B T T H |
| 13 | Rhyl FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 22 | 25 | -3 | 13 | B B H H B H |
| 14 | Ruthin Town FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 24 | -12 | 12 | B T H H T B |
| 15 | Gresford | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 33 | -26 | 7 | H T T B B B |
| 16 | Penrhyncoch | 13 | 0 | 1 | 12 | 6 | 40 | -34 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

