Kết quả Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21, 19h15 ngày 01/11
Kết quả Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21
Đối đầu Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21
Phong độ Veres Rivne U21 gần đây
Phong độ Chernomorets Odessa U21 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202619:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
VĐQG Ukraine U21 2026-2027 » vòng 11
-
Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Ukraine U21
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Veres Rivne U21 vs Chernomorets Odessa U21: Số liệu thống kê
-
Veres Rivne U21Chernomorets Odessa U21
BXH VĐQG Ukraine U21 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 11 | 21 | 27 | T B T T T B |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 12 | 9 | 0 | 3 | 31 | 12 | 19 | 27 | T B B T T T |
| 3 | Karpaty U21 | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | B H T T T T |
| 4 | LNZ Cherkasy U21 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 | H T T B T T |
| 5 | FC Kharkiv U21 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 18 | 4 | 20 | T T H T T B |
| 6 | Polissya Zhytomyr U21 | 12 | 6 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 20 | T B T H H B |
| 7 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 16 | T B B T T T |
| 8 | Chernomorets Odessa U21 | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 20 | -2 | 16 | B T H B B H |
| 9 | Kolos Kovalivka U21 | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | T H T B H H |
| 10 | FC Zorya Luhansk U21 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 14 | T B T T B T |
| 11 | Veres Rivne U21 | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 15 | -3 | 12 | T H H H H T |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 17 | 0 | 9 | H B T H H B |
| 13 | FC Livyi Bereh U21 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 8 | H B H B B B |
| 14 | Kryvbas U21 | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B T B B |
| 15 | Epitsentr U21 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 5 | B H B B B B |
| 16 | FC KudrivkaU21 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 39 | -32 | 4 | B H B B B B |

