Kết quả Thun vs Lausanne Sports, 01h30 ngày 03/09

VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 6

  • Thun vs Lausanne Sports: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Simon Lengen(Reason:Goal Disallowed - Foul)
  • 61'
    0-0
     Seydou Traore
     Enzo Molebe
  • 62'
    Furkan Dursun  
    Simon Lengen  
    0-0
  • 62'
    Fabio Fehr  
    Tom Strannegard  
    0-0
  • 63'
    Furkan Dursun
    0-0
  • 71'
    0-0
     Souleymane NDiaye
     Sekou Kone
  • 71'
    0-0
     Nicolas Cozza
     Nathan Butler-Oyedeji
  • 75'
    Fabio Saiz  
    Nils Reichmuth  
    0-0
  • 81'
    Mattias Kait  
    Justin Roth  
    0-0
  • 82'
    Noah Christoffersson  
    Brighton Labeau  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Koba Koindredi
     Olivier Custodio
  • 88'
    Nassim Zoukit
    0-0
  • 90'
    0-0
    Abdou Karim Sow
  • 90'
    Fabio Fehr
    0-0
  • Thun vs Lausanne Sports: Đội hình chính và dự bị

  • Thun4-4-2
    1
    Niklas Steffen
    18
    Tom Strannegard
    19
    Jan Bamert
    5
    Nicolas Burgy
    37
    Lucien Dahler
    70
    Nils Reichmuth
    13
    Nassim Zoukit
    16
    Justin Roth
    30
    Nico Maier
    96
    Brighton Labeau
    80
    Simon Lengen
    78
    Omar Janneh
    11
    Nathan Butler-Oyedeji
    91
    Florent Mollet
    9
    Enzo Molebe
    80
    Sekou Kone
    10
    Olivier Custodio
    2
    Brandon Soppy
    71
    Abdou Karim Sow
    18
    Morgan Poaty
    6
    Theo Bergvall
    90
    Melvin Mastil
    Lausanne Sports4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Marco Burki
    26Noah Christoffersson
    21Dorian Derbaci
    9Furkan Dursun
    47Fabio Fehr
    14Mattias Kait
    54Louis Immanuel Passavant
    8Fabio Saiz
    25Tim Spycher
    Hamza Abdallah 20
    Alban Ajdini 7
    Thomas Castella 1
    Thomas Cordier 22
    Nicolas Cozza 31
    Koba Koindredi 88
    Souleymane NDiaye 47
    Dircsi Ngonzo 5
    Seydou Traore 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ilija Borenovic
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Thun vs Lausanne Sports: Số liệu thống kê

  • Thun
    Lausanne Sports
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 433
    Số đường chuyền
    339
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 8
    Successful center
    2
  •  
     
  • 44
    Long pass
    27
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 40
    Số pha tranh chấp thành công
    58
  •  
     
  • 1.58
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.86
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.74
  •  
     
  • 0.53
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 1.58
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.86
  •  
     
  • 0.47
    Cú sút trúng đích
    0.3
  •  
     
  • 37
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    25
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    56
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lugano 12 11 1 0 36 10 26 34 H T T T T T
2 Young Boys 13 8 4 1 41 25 16 28 H T T T B T
3 FC Sion 13 8 2 3 29 18 11 26 T H B T H T
4 FC Zurich 12 6 2 4 25 26 -1 20 H T H T T T
5 St. Gallen 12 6 1 5 19 22 -3 19 B B T T B T
6 Servette 12 5 1 6 17 16 1 16 T T B T T B
7 Basel 12 4 2 6 18 22 -4 14 B T B B H B
8 Luzern 13 3 4 6 21 28 -7 13 B T B B H B
9 Thun 12 4 1 7 24 34 -10 13 B B T B B T
10 Grasshopper 13 2 5 6 16 29 -13 11 B B B H H H
11 Vaduz 13 3 1 9 24 29 -5 10 B B T B H B
12 Lausanne Sports 13 1 4 8 12 23 -11 7 B B B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "