Kết quả Granada CFNữ vs Eibar Nữ, 17h00 ngày 04/10
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.78O 2.25
0.87U 2.25
0.831
1.75X
3.252
4.33Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Granada CFNữ vs Eibar Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026-2027 » vòng 6
-
Granada CFNữ vs Eibar Nữ: Diễn biến chính
-
3'0-0Belem A.
-
12'0-0Martin S.
-
12'Leles0-0
-
27'0-0Carmen Alvarez
-
29'0-0Carmen Alvarez(Reason:No penalty confirmed)
-
48'Miku Ito(Reason:No penalty confirmed)0-0
-
53'0-0Adela Rico Torres(Reason:No penalty confirmed)
-
55'0-0Andres C.
-
61'Perea P.0-0
-
69'Gil R.0-0
-
81'0-0Martin S.
-
81'0-0Sara Martín Díaz(Reason:Card changed)
- BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Granada CFNữ vs Eibar Nữ: Số liệu thống kê
-
Granada CFNữEibar Nữ
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
5Cản sút7
-
-
12Sút Phạt9
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
376Số đường chuyền284
-
-
77%Chuyền chính xác64%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị3
-
-
2Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn2
-
-
26Ném biên20
-
-
2Thử thách10
-
-
5Successful center3
-
-
27Long pass18
-
-
80Pha tấn công94
-
-
37Tấn công nguy hiểm36
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
36Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng0.62
-
-
0.37Cú sút trúng đích0.58
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
23Số quả tạt chính xác18
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
21Phá bóng21
-
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 9 | 8 | 0 | 1 | 36 | 4 | 32 | 24 | T T T B T T |
| 2 | Real Madrid (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 17 | 5 | 22 | T T B T T T |
| 3 | Madrid CFF (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 17 | B T H B H T |
| 4 | Atletico de Madrid (W) | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 5 | RCD Espanyol (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B H T T |
| 6 | Athletic Club Bibao (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T H T H B |
| 7 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 14 | B T T T B T |
| 8 | Eibar (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 12 | T T H B H B |
| 9 | Deportivo La Coruna W | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 11 | T H B T T B |
| 10 | Granada CF(W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 11 | T H T B H B |
| 11 | Real Sociedad (W) | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | H B T T H H |
| 12 | CDEF Logrono (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 12 | -3 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Sevilla FC (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B H H H B |
| 14 | CD Alaves (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H B H |
| 15 | Levante Las Planas (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H B H B B B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation

