Kết quả Thun vs Heart of Midlothian, 00h45 ngày 06/11
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.04O 3
0.82U 3
0.981
2.45X
3.752
2.60Hiệp 1+0
0.76-0
1.04O 1.25
0.85U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thun vs Heart of Midlothian
-
Sân vận động: Arena Thun
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Thun vs Heart of Midlothian: Diễn biến chính
-
22'Jamie McCarthy(OW)1-0
-
34'Brighton Labeau
2-0 -
37'Nico Maier2-0
-
45'Furkan Dursun2-0
-
54'2-0Pierre Kabore
Sabri Guendouz -
56'Furkan Dursun(Assists:Nils Reichmuth)
3-0 -
59'Nils Reichmuth3-0
-
63'3-0Matthew Gillies
Stephen Kingsley -
65'Patrik Kristal
Nico Maier3-0 -
65'Noah Christoffersson
Furkan Dursun3-0 -
72'Marc Gutbub
Brighton Labeau3-0 -
72'Nassim Zoukit
Nils Reichmuth3-0 -
76'3-0James Wilson
Joshua McPake -
76'3-0Jerome.Williams
Sabah Kerjota -
77'3-0Jamie McCarthy
-
79'Tom Strannegard
Olivier Mambwa3-0 -
81'Jan Bamert3-0
-
82'3-1
Stuart Findlay(Assists:Jordi Altena)
-
Thun vs Heart of Midlothian: Đội hình chính và dự bị
-
Thun4-4-2Heart of Midlothian4-4-21Niklas Steffen2Olivier Mambwa23Marco Burki19Jan Bamert37Lucien Dahler30Nico Maier14Mattias Kait16Justin Roth70Nils Reichmuth9Furkan Dursun96Brighton Labeau19Sabri Guendouz10Claudio Braga29Sabah Kerjota23Jordi Altena78Laurent Mendy15Joshua McPake3Stephen Kingsley64Malachi Walcott17Stuart Findlay5Jamie McCarthy1Beau Reus
- Đội hình dự bị
-
15Patrik Kristal26Noah Christoffersson13Nassim Zoukit33Marc Gutbub18Tom Strannegard25Tim Spycher5Nicolas Burgy47Fabio Fehr21Dorian Derbaci52Adam Ilic20Riccardo Braschi80Simon LengenPierre Kabore 11Matthew Gillies 39James Wilson 21Jerome.Williams 9Zander Clark 28Ryan Fulton 30Gus Stevenson 38Finlay Pollock 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Frankie McAvoy
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Thun vs Heart of Midlothian: Số liệu thống kê
-
ThunHeart of Midlothian
-
4Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút15
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút7
-
-
8Sút Phạt26
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
303Số đường chuyền342
-
-
68%Chuyền chính xác70%
-
-
26Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua6
-
-
15Rê bóng thành công12
-
-
7Đánh chặn7
-
-
18Ném biên31
-
-
1Woodwork0
-
-
16Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách12
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass37
-
-
109Pha tấn công104
-
-
58Tấn công nguy hiểm49
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
57Số pha tranh chấp thành công87
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.38
-
-
0.81xG Set Play0.84
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.22
-
-
2.03Cú sút trúng đích1.26
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
13Số quả tạt chính xác22
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng53
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng34
-
-
39Phá bóng36
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

