Kết quả Borac Banja Luka vs KuPs, 02h00 ngày 23/10
-
Thứ sáu, Ngày 23/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.88O 2.5
0.90U 2.5
0.821
1.94X
3.172
3.45Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.83O 1
0.84U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Borac Banja Luka vs KuPs
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Borac Banja Luka vs KuPs: Diễn biến chính
-
18'Luka Juricic0-0
-
29'Stefan Savic
1-0 -
50'Matej Deket(Assists:Luka Juricic)
2-0 -
60'2-0Ricardo Araujo
Niilo Kujasalo -
60'2-0Bob Nii Armah
Ayman Aiki -
65'2-0Jaime Moreno
Gustav Engvall -
66'2-0Petteri Pennanen
Saikou Touray -
71'Sandi Ogrinec
Ante Roguljic2-0 -
78'David Vukovic
Stefan Savic2-0 -
78'Nemanja Jaksic
Matej Deket2-0 -
78'Sebastian Herrera Cardona2-0
-
78'2-0Saku Heiskanen
Akseli Puukko -
90'Stojan Vranjes
Luka Juricic2-0 -
90'Viktor Rogan
Branimir Cipetic2-0 -
90'2-0Arttu Lotjonen
-
Borac Banja Luka vs KuPs: Đội hình chính và dự bị
-
Borac Banja Luka4-4-2KuPs4-2-3-172Mladen Jurkas16Sebastian Herrera Cardona6Sinisa Sanicanin2Bart Meijers4Branimir Cipetic77Stefan Savic12Amer Hiros18Milos Jojic44Ante Roguljic7Luka Juricic89Matej Deket20Piotr Parzyszek15Ayman Aiki16Tommi Jyry9Gustav Engvall22Saikou Touray34Julius Eskesen29Akseli Puukko28Brahima Magassa23Arttu Lotjonen13Niilo Kujasalo1Johannes Kreidl
- Đội hình dự bị
-
24Jurich Carolina30Nemanja Jaksic22Ivan Kukavica47Amar Milak98Sandi Ogrinec3Pascual Abel20Erik Ridjan19Viktor Rogan99Daniel Romera Andujar1Damjan Siskovski23Stojan Vranjes10David VukovicKasim Adams 4Clinton Antwi 25Bob Nii Armah 24Valentin Gasc 10Taneli Hamalainen 33Saku Heiskanen 3Ricardo Araujo 30Joslyn Luyeye-Lutumba 21Jaime Moreno 11Petteri Pennanen 8Hemmo Riihimaki 12Saku Savolainen 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jani Honkavaara
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Borac Banja Luka vs KuPs: Số liệu thống kê
-
Borac Banja LukaKuPs
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

