Kết quả Atletico San Luis vs Atlas, 08h00 ngày 31/10
Kết quả Atletico San Luis vs Atlas
Nhận định, Soi kèo Atletico San Luis vs Atlas 08h00 ngày 31/10: Át vía chủ nhà
Phong độ Atletico San Luis gần đây
Phong độ Atlas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico San Luis vs Atlas
-
Sân vận động: Alfonso rastras Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mexico 2026-2027 » vòng 15
-
Atletico San Luis vs Atlas: Diễn biến chính
-
Atletico San Luis vs Atlas: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico San Luis3-4-2-1Atlas5-3-225Gibran Lajud18Aldo Cruz31Eduardo Aguila3Robson Bambu17Anderson Duarte10Sebastien Salles-Lamonge21Oscar Macias7Benjamin Ignacio Galdames Millan22Rafa Llorente11David Rodriguez99Felipe Andres Mora Aliaga9Florian Gonzalo de Jesus Monzon203Jose Martin6Edgar Zaldivar15Paulo Barboza10Luis Esteves3Jorge Sanchez19Adonis Uriel Frias28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata23Sergio Ismael Hernandez Flores12Camilo Andres Vargas Gil
- Đội hình dự bị
-
13Johan Caicedo20Leonardo Flores30Benjamin Galindo Cruz6Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe16Lucas Esteves Souza5Roberto Meraz8Luis Ronaldo Najera Reyna26Sebastian Perez Bouquet1Andres Sanchez2Roman Torres AcostaGaddi Aguirre 13Arturo Gonzalez 58Jose Lozano 17Ryan Mmaee 8Adrian Mora Barraza 4Victor Hugo Rios De Alba 27Aldo Paul Rocha Gonzalez 26Jorge Rodriguez 5Antonio Sanchez 22Milton Valenzuela 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo AbascalDiego Cocca
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Atletico San Luis vs Atlas: Số liệu thống kê
-
Atletico San LuisAtlas
BXH VĐQG Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club America | 15 | 8 | 5 | 2 | 36 | 21 | 15 | 29 | H T T B H H |
| 2 | Chivas Guadalajara | 15 | 8 | 5 | 2 | 25 | 14 | 11 | 29 | B H H T T T |
| 3 | CDSyC Cruz Azul | 15 | 9 | 2 | 4 | 34 | 24 | 10 | 29 | H H T T T T |
| 4 | Atlas | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 26 | 0 | 27 | T H T B T T |
| 5 | Toluca | 15 | 6 | 6 | 3 | 31 | 21 | 10 | 24 | H B H H H H |
| 6 | Club Tijuana | 15 | 5 | 7 | 3 | 25 | 21 | 4 | 22 | H H H T H H |
| 7 | Club Leon | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H B T H B |
| 8 | Santos Laguna | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 20 | 1 | 22 | T T T T B T |
| 9 | Monterrey | 14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 21 | 5 | 21 | B H T T B H |
| 10 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 24 | -2 | 20 | B H T B H T |
| 11 | Queretaro FC | 14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 20 | T T B B B B |
| 12 | Pachuca | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 19 | 6 | 19 | B H B B T T |
| 13 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 23 | -4 | 19 | T B H T T B |
| 14 | Puebla | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 23 | -6 | 16 | B H H B B B |
| 15 | Tigres UANL | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 22 | -7 | 15 | T T H B H B |
| 16 | CF Atlante | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 24 | -8 | 14 | T B B T B B |
| 17 | Necaxa | 15 | 2 | 4 | 9 | 16 | 28 | -12 | 10 | B H B B H B |
| 18 | FC Juarez | 15 | 2 | 2 | 11 | 12 | 34 | -22 | 8 | B H B B H T |
Title Play-offs

