Kết quả Queretaro Nữ vs Atlas Nữ, 01h05 ngày 27/09
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
1.05O 2.5
0.60U 2.5
1.201
2.75X
3.402
2.20Hiệp 1+0
1.00-0
0.76O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Queretaro Nữ vs Atlas Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mexico nữ 2026-2027 » vòng 9
-
Queretaro Nữ vs Atlas Nữ: Diễn biến chính
-
25'Grant G.0-0
-
27'0-0Villalobos N.
-
45'Lunyamila E.0-0
-
80'Marianyela Jiménez0-0
-
82'Grimaldo N.0-0
-
90'0-1
Huerta R. F. T.
- BXH VĐQG Mexico nữ
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Queretaro Nữ vs Atlas Nữ: Số liệu thống kê
-
Queretaro NữAtlas Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút5
-
-
8Sút Phạt12
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
473Số đường chuyền477
-
-
82%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị3
-
-
3Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
19Ném biên19
-
-
14Thử thách12
-
-
0Successful center3
-
-
15Long pass30
-
-
125Pha tấn công137
-
-
82Tấn công nguy hiểm74
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
37Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
0.35Cú sút trúng đích1.81
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
11Số quả tạt chính xác24
-
-
27Phá bóng20
-
BXH VĐQG Mexico nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres (W) | 14 | 11 | 2 | 1 | 47 | 12 | 35 | 35 | H T T H T T |
| 2 | Club America (W) | 13 | 11 | 1 | 1 | 60 | 12 | 48 | 34 | H T B T T T |
| 3 | Monterrey (W) | 13 | 11 | 1 | 1 | 48 | 15 | 33 | 34 | T T T T H T |
| 4 | Chivas Guadalajara (W) | 13 | 10 | 0 | 3 | 32 | 13 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 5 | Juarez FC (W) | 13 | 10 | 0 | 3 | 20 | 10 | 10 | 30 | T T B T T T |
| 6 | Toluca (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 21 | 9 | 27 | T T H T B H |
| 7 | Leon (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 19 | 2 | 22 | B B T H T T |
| 8 | Santos Laguna (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 21 | 25 | -4 | 22 | B T H B T T |
| 9 | Saint Louis Athletica (W) | 13 | 6 | 1 | 6 | 24 | 26 | -2 | 19 | T H T B B B |
| 10 | Cruz Azul (W) | 13 | 6 | 0 | 7 | 17 | 25 | -8 | 18 | B B T B B T |
| 11 | Unam Pumas (W) | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 17 | T H B T H B |
| 12 | Atlas (W) | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 28 | -14 | 17 | T B H T B H |
| 13 | Pachuca (W) | 13 | 5 | 1 | 7 | 25 | 17 | 8 | 16 | B T B B T T |
| 14 | Tijuana (W) | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 33 | -15 | 11 | B T H H B B |
| 15 | Queretaro (W) | 14 | 2 | 1 | 11 | 12 | 32 | -20 | 7 | B B B B B H |
| 16 | Atlante W | 14 | 2 | 1 | 11 | 6 | 26 | -20 | 7 | H B B B B B |
| 17 | Puebla (W) | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 44 | -28 | 4 | B B B H B B |
| 18 | Club Necaxa (W) | 14 | 0 | 1 | 13 | 5 | 54 | -49 | 1 | B B B B B H |

