Kết quả Riga FC vs Super Nova, 20h00 ngày 18/10
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Riga FC vs Super Nova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Latvia 2026 » vòng 33
-
Riga FC vs Super Nova: Diễn biến chính
-
Riga FC vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị
-
Riga FC4-2-3-1Super Nova4-4-291Frenks Davids Orols17Andres Salazar3Abner34Antonijs Cernomordijs23Maksims Tonisevs5Karl Gameni Wassom6Coli Saco15Samuel Lopes Robalo Pedro8Iago Siqueira Augusto7Raki Aouani10Reginaldo Oliveira10Valerijs Lizunovs6Eduards Emsis15Raivis Kirss8Ivans Patrikejevs24Ralfs Sitjakovs9Bamba5Jegors Cirulis25Marcis Oss16Kristaps Romanovs3Rikuto Iida90Davis Viljams Veisbuks
- Đội hình dự bị
-
19Mohamed Badamosi22Meissa Diop13Raivis Jurkovskis28Abdu Mandeke29Eriks Maurs-Boks60Emmanuel Maviram21Baba Musah12Kenan Piric25Abdulrahman TaiwoKristers Oto Augusts 2Aram Baghdasaryan 29Agris Glaudans 7Ibrahima Ndiaye 20Ndiaye Pathe 27Toms Petrovics 31Kristers Skadmanis 22Milans Tihonovics 21Mikus Vasilevskis 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tomislav StipicAleksandrs Kolinko
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Riga FC vs Super Nova: Số liệu thống kê
-
Riga FCSuper Nova
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 35 | 28 | 5 | 2 | 87 | 24 | 63 | 89 | H T T T T T |
| 2 | Riga FC | 35 | 25 | 8 | 2 | 95 | 33 | 62 | 83 | T T T T T H |
| 3 | FK Auda Riga | 36 | 22 | 7 | 7 | 63 | 39 | 24 | 73 | H T B T T T |
| 4 | BFC Daugavpils | 36 | 14 | 10 | 12 | 43 | 38 | 5 | 52 | H T T T T H |
| 5 | FK Liepaja | 36 | 14 | 9 | 13 | 51 | 50 | 1 | 51 | H B T H H T |
| 6 | Super Nova | 36 | 11 | 7 | 18 | 36 | 54 | -18 | 40 | T B B B H H |
| 7 | Jelgava | 36 | 9 | 8 | 19 | 41 | 61 | -20 | 35 | B B B B B T |
| 8 | Grobina | 36 | 6 | 11 | 19 | 28 | 66 | -38 | 29 | H B T B B B |
| 9 | Tukums-2000 | 36 | 5 | 10 | 21 | 45 | 69 | -24 | 25 | H B B H B B |
| 10 | Ogre United | 36 | 4 | 7 | 25 | 34 | 89 | -55 | 19 | T B B B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

