Kết quả BFC Daugavpils vs Super Nova, 22h00 ngày 16/06

VĐQG Latvia 2026 » vòng 18

  • BFC Daugavpils vs Super Nova: Diễn biến chính

  • 30'
    Artem Harzha  
    Abdoul Kader Traore  
    0-0
  • 64'
    0-0
     Alens Grikovs
     Kristers Skadmanis
  • 71'
    0-0
     Ralfs Sitjakovs
     Ndiaye Pathe
  • 88'
    0-0
     Rikuto Iida
     Bamba
  • BFC Daugavpils vs Super Nova: Đội hình chính và dự bị

  • BFC Daugavpils4-2-3-1
    12
    Janis Beks
    34
    Ziad Ouled-Haj-Mhand
    8
    Raivis Skrebels
    5
    Papa
    37
    Glebs Mihalcovs
    4
    William Mukwelle
    10
    Edgars Ivanovs
    9
    Abdoul Kader Traore
    7
    Mamadou Sylla
    11
    Joel Yakubu
    15
    Rostand Ndjiki
    27
    Ndiaye Pathe
    22
    Kristers Skadmanis
    10
    Valerijs Lizunovs
    9
    Bamba
    14
    Facu
    6
    Eduards Emsis
    20
    Ibrahima Ndiaye
    25
    Marcis Oss
    5
    Jegors Cirulis
    21
    Milans Tihonovics
    90
    Davis Viljams Veisbuks
    Super Nova4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Rinalds Aizups
    99Daniels Aronisko
    3Rinolds Baikovs
    22Artem Harzha
    97Daniel Kivinda
    27Maksims Kopilovs
    42Alims Saveljevs
    20Ceti Junior Tchibinda
    26Ricards Vibans
    Aram Baghdasaryan 29
    Nikita Barkovskis 23
    Alens Grikovs 19
    Rikuto Iida 3
    Kristaps Maksimovs 8
    Toms Petrovics 31
    Kristaps Romanovs 16
    Ralfs Sitjakovs 24
    Mikus Vasilevskis 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kirill Kurbatov
    Aleksandrs Kolinko
  • BXH VĐQG Latvia
  • BXH bóng đá Latvia mới nhất
  • BFC Daugavpils vs Super Nova: Số liệu thống kê

  • BFC Daugavpils
    Super Nova
  • 17
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 31
    Long pass
    27
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 322
    Số đường chuyền
    465
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    86
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.84
  •  
     
  • 1.97
    Cú sút trúng đích
    0.03
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    23
  •  
     

BXH VĐQG Latvia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rigas Futbola skola 35 28 5 2 87 24 63 89 H T T T T T
2 Riga FC 35 25 8 2 95 33 62 83 T T T T T H
3 FK Auda Riga 36 22 7 7 63 39 24 73 H T B T T T
4 BFC Daugavpils 36 14 10 12 43 38 5 52 H T T T T H
5 FK Liepaja 36 14 9 13 51 50 1 51 H B T H H T
6 Super Nova 36 11 7 18 36 54 -18 40 T B B B H H
7 Jelgava 36 9 8 19 41 61 -20 35 B B B B B T
8 Grobina 36 6 11 19 28 66 -38 29 H B T B B B
9 Tukums-2000 36 5 10 21 45 69 -24 25 H B B H B B
10 Ogre United 36 4 7 25 34 89 -55 19 T B B B H B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "