Kết quả Zhenis vs Kaisar Kyzylorda, 17h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zhenis vs Kaisar Kyzylorda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 30
-
Zhenis vs Kaisar Kyzylorda: Diễn biến chính
-
Zhenis vs Kaisar Kyzylorda: Đội hình chính và dự bị
-
Zhenis4-4-2Kaisar Kyzylorda4-4-241Maksim Plotnikov14Ardak Saulet13Sagadat Tursynbay63Ivan Saravanja5Zurab Tevzadze10Luka Imnadze7Islambek Kuat88Gian Martins19Adílio93Elder Santana Conceicao11Andrija Filipovic10Agostinho11Victor Moses13Nurali Zhaksylykov24Nikola Cuckic42Miqueias Cabral Evaristo7Batyrkhan Tazhibay5Adilet Kenesbek93Sultan Askarov3Abylaykhan Tolegenov15Niyaz Idrisov1Nurimzhan Salaydin
- Đội hình dự bị
-
17Aldair Adilov72Mikail Askerov97Yermuhammed Besengaliyev4Marat Bystrov90Rasil Isaev8Madi Khaseyn3Patrick Kpozo18Baizhan Madelkhan9Vladyslav Naumets77Nursayat Shanshar1Ilya Sotnik29Samat ZharynbetovNurdaulet Agzambayev 9Ramazan Bagdat 29Imoh Ezekiel 70Gustavo Zago 14Ersultan Kaldybekov 6Bakdaulet Konlimkos 47Adam Kovac 40Aliyar Mukhamed 96Timur Redzhepov 2Salamat Zhumabekov 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sultan Abildaev
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
-
Zhenis vs Kaisar Kyzylorda: Số liệu thống kê
-
ZhenisKaisar Kyzylorda
BXH VĐQG Kazakhstan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 26 | 19 | 4 | 3 | 51 | 18 | 33 | 61 | T T T B T T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 26 | 17 | 6 | 3 | 51 | 20 | 31 | 57 | T T T T B B |
| 3 | Lokomotiv Astana | 25 | 14 | 6 | 5 | 42 | 25 | 17 | 48 | T H T T B T |
| 4 | Okzhetpes | 26 | 13 | 6 | 7 | 41 | 35 | 6 | 45 | B T T T B T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 31 | 7 | 42 | H T B T T H |
| 6 | FK Yelimay Semey | 25 | 10 | 8 | 7 | 35 | 33 | 2 | 38 | T H B B T T |
| 7 | Tobol Kostanai | 26 | 10 | 4 | 12 | 33 | 35 | -2 | 34 | T T B T T B |
| 8 | Zhenis | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 32 | -6 | 32 | T T B B T B |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 26 | 8 | 8 | 10 | 24 | 32 | -8 | 32 | H B T B B H |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 8 | 5 | 13 | 27 | 36 | -9 | 29 | H H T B B T |
| 11 | Irtysh Pavlodar | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 | 34 | -8 | 26 | B B T B T T |
| 12 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 28 | 39 | -11 | 25 | H H B B B H |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 26 | 4 | 12 | 10 | 22 | 33 | -11 | 24 | B B B B T H |
| 14 | FK Atyrau | 25 | 4 | 11 | 10 | 18 | 28 | -10 | 23 | H B B T B B |
| 15 | Altay FK | 26 | 5 | 8 | 13 | 25 | 38 | -13 | 23 | H B B T T B |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 26 | 5 | 7 | 14 | 26 | 44 | -18 | 22 | B B B T B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

