Kết quả Arbil vs AL Minaa, 01h00 ngày 01/09
Kết quả Arbil vs AL Minaa
Đối đầu Arbil vs AL Minaa
Phong độ Arbil gần đây
Phong độ AL Minaa gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 2.25
0.95U 2.25
0.851
1.83X
3.202
3.90Hiệp 1-0.25
1.10+0.25
0.70O 0.75
0.78U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arbil vs AL Minaa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iraq 2026-2027 » vòng 4
-
Arbil vs AL Minaa: Diễn biến chính
-
18'Miullen(Assists:Ibraheem Bayesh)
1-0 -
36'1-0
-
46'1-0
-
56'1-0
-
82'Christopher John
2-0 -
90'2-0
- BXH VĐQG Iraq
- BXH bóng đá Iraq mới nhất
-
Arbil vs AL Minaa: Số liệu thống kê
-
ArbilAL Minaa
-
6Phạt góc11
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút1
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài0
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
16Pha tấn công19
-
-
7Tấn công nguy hiểm9
-
BXH VĐQG Iraq 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Karma | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 9 | 10 | 27 | T T T H B T |
| 2 | Al-Naft | 12 | 7 | 4 | 1 | 14 | 5 | 9 | 25 | T T T T H T |
| 3 | Al Zawraa | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 9 | 8 | 21 | T T B B B T |
| 4 | Al Shorta | 12 | 5 | 6 | 1 | 13 | 6 | 7 | 21 | H T H H T H |
| 5 | Newroz SC(IRQ) | 12 | 5 | 5 | 2 | 14 | 6 | 8 | 20 | T H T T H H |
| 6 | Al Jolan SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 12 | 4 | 20 | B H H T T T |
| 7 | Arbil | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | B T H B B H |
| 8 | Al Talaba | 13 | 4 | 7 | 2 | 16 | 15 | 1 | 19 | H H T T H H |
| 9 | Duhok | 13 | 4 | 6 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | H T B T B T |
| 10 | AL Minaa | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 13 | -1 | 17 | H T B T H H |
| 11 | Ghaz Al Shamal | 13 | 3 | 7 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | H B T T H H |
| 12 | Diala | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | H B T H B H |
| 13 | Al Quwa Al Jawiya | 12 | 2 | 7 | 3 | 14 | 13 | 1 | 13 | B H T H B H |
| 14 | Al Gharraf | 12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 14 | -6 | 13 | B B H T H T |
| 15 | Zakho | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | B B B T H B |
| 16 | Mosul FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 12 | B B T H B B |
| 17 | AI Kahrabaa | 13 | 2 | 5 | 6 | 9 | 15 | -6 | 11 | B H B B B T |
| 18 | Al Karkh | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 21 | -6 | 9 | T T B H H B |
| 19 | Naft Misan | 12 | 1 | 6 | 5 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H B B H |
| 20 | Karbalaa | 12 | 1 | 4 | 7 | 11 | 24 | -13 | 7 | B B H B B H |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

