Kết quả Volos NFC vs Panathinaikos, 23h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.95-1.25
0.85O 2.75
0.78U 2.75
1.041
6.30X
4.702
1.33Hiệp 1+0.5
1.04-0.5
0.78O 1.25
1.03U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volos NFC vs Panathinaikos
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 8
-
Volos NFC vs Panathinaikos: Diễn biến chính
-
Volos NFC vs Panathinaikos: Đội hình chính và dự bị
-
Volos NFC5-4-1Panathinaikos4-1-3-21MARIOS SIABANIS37Hamza Mendyl13Quentin Lecoeuche4Giannis Kargas99Derek Agyakwa72Eleftherios Tasiouras7Lazaros Lamprou27Dzenis Burnic8Maximiliano Gabriel Comba21Matias Gonzalez9Jan Carlos Hurtado Anchico9Cyriel Dessers7Andrews Tetteh99Levi Garcia42Kings Kangwa10Santino Andino22Etienne Camara2Davide Calabria6Stefan de Vrij55Rick van Drongelen5Anass Salah-Eddine1Ignacio Pena Sotorres
- Đội hình dự bị
-
5Remy Cabella49Georgios Charalampoglou17Vasilios Grosdis10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes28Stefanos Katsikas55Alexei Koselev24Konstantinos Lykourinos82Athanasios Papathanasiou-Gerofokas18Ronael Pierre-Gabriel89Fabio Refatllari20Francesc RegisLucas Chaves 12Pedro Chirivella 4Jagusic Adriano 8Sotiris Kontouris 18Konstantinos Kotsaris 70Giorgos Kyriakopoulos 77Imran Louza 26Erik Palmer-Brown 14Facundo Pellistri Rebollo 28Elmin Rastoder 74Vicente Taborda 20Triantafyllos Tsapras 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan Jovanovic
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Volos NFC vs Panathinaikos: Số liệu thống kê
-
Volos NFCPanathinaikos
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 5 | 17 | 27 | T B T T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 22 | B T T T T T |
| 3 | AEK Athens | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 6 | 17 | 20 | H T T T B T |
| 4 | Aris Thessaloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 | 19 | H T T T B T |
| 5 | PAOK Saloniki | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T B T B T |
| 6 | OFI Crete | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | H B B T T H |
| 7 | AE Kifisias | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 | T T B T B T |
| 8 | Kalamata AO | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 | 12 | B T T B H H |
| 9 | Iraklis | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Asteras Tripolis | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 18 | -9 | 7 | H T B H B H |
| 12 | Atromitos Athens | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 6 | H B B B T H |
| 13 | Levadiakos | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B H H T B |
| 14 | Volos NFC | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B H B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
