Kết quả Feyenoord vs Fortuna Sittard, 22h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.93+2.25
0.95O 4
0.98U 4
0.831
1.13X
7.802
13.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Feyenoord vs Fortuna Sittard
-
Sân vận động: Feijenoord Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 11
-
Feyenoord vs Fortuna Sittard: Diễn biến chính
-
Feyenoord vs Fortuna Sittard: Đội hình chính và dự bị
-
Feyenoord4-3-3Fortuna Sittard5-4-11Tjark Ernst16Javier Lopez35Mika Marmol4Tsuyoshi Watanabe26Givairo Read28Oussama Targhalline34Charles Vanhoutte8Gjivai Zechiel10Luciano Valente19Nacho Ferri23Anis Hadj Moussa25Lequincio Zeefuik52Mohammed Amine Ihattaren9Anthony Descotte23Philip Brittijn22Shiloh Kiesar t Zand12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto6Syb Van Ottele3Rodrigo Guth28Justin Hubner8Jasper Dahlhaus31Mattijs Branderhorst
- Đội hình dự bị
-
11Goncalo Borges39Liam Bossin20Mats Deijl50Theodoros Delianidis27Gaoussou Diarra33Florian Kastenmeier24Thijs Kraaijeveld57Jerayno Schaken14Sem Steijn22Tobias van den Elshout32Tijme WesselsNick de Groot 15Moussa Gbemou 38Kaylen Reitmaier 33Luuk Koopmans 1Ivan Marquez Alvarez 4Kristoffer Peterson 7Sven Simons 14Daley Sinkgraven 24Kevin van Burgsteden 35Siebe Wylin 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Arne SlotDanny Buijs
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Feyenoord vs Fortuna Sittard: Số liệu thống kê
-
FeyenoordFortuna Sittard
BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AZ Alkmaar | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 19 | T T T T H T |
| 2 | Feyenoord | 7 | 5 | 2 | 0 | 25 | 7 | 18 | 17 | H T H T T T |
| 3 | PSV Eindhoven | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 16 | T T T T T B |
| 4 | FC Twente Enschede | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 16 | T T H T T T |
| 5 | AFC Ajax | 7 | 4 | 2 | 1 | 21 | 9 | 12 | 14 | H T B T T H |
| 6 | Fortuna Sittard | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B T T B T |
| 7 | Excelsior SBV | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 11 | B T T H B H |
| 8 | Groningen | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 2 | 11 | T B B H H T |
| 9 | Go Ahead Eagles | 7 | 2 | 4 | 1 | 16 | 14 | 2 | 10 | H T B H H H |
| 10 | SC Heerenveen | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H B H B H T |
| 11 | NEC Nijmegen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | T T B H B H |
| 12 | Sparta Rotterdam | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 17 | -7 | 5 | T H B H B B |
| 13 | SC Telstar | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B H B H B |
| 14 | SC Cambuur | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 19 | -9 | 5 | B B B H T H |
| 15 | FC Utrecht | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 24 | -13 | 5 | B H B H T B |
| 16 | PEC Zwolle | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 20 | -14 | 4 | B T B H B B |
| 17 | ADO Den Haag | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 2 | B B H B B H |
| 18 | Willem II | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 20 | -14 | 2 | B H B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

