Kết quả Excelsior SBV vs Fortuna Sittard, 23h00 ngày 24/01
Kết quả Excelsior SBV vs Fortuna Sittard
Phong độ Excelsior SBV gần đây
Phong độ Fortuna Sittard gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/01/202723:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Excelsior SBV vs Fortuna Sittard
-
Sân vận động: Stadion Woudestein
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 20
-
Excelsior SBV vs Fortuna Sittard: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Excelsior SBV vs Fortuna Sittard: Số liệu thống kê
-
Excelsior SBVFortuna Sittard
BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 12 | 8 | 2 | 2 | 40 | 15 | 25 | 26 | B T B H T T |
| 2 | Feyenoord | 12 | 7 | 4 | 1 | 36 | 17 | 19 | 25 | T T T H H B |
| 3 | AFC Ajax | 12 | 7 | 4 | 1 | 32 | 15 | 17 | 25 | H H T T T H |
| 4 | FC Twente Enschede | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 12 | 18 | 24 | T H B T T H |
| 5 | AZ Alkmaar | 12 | 7 | 2 | 3 | 24 | 16 | 8 | 23 | T B H B B T |
| 6 | SC Heerenveen | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 16 | 8 | 21 | T B T T T T |
| 7 | Fortuna Sittard | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 | 20 | 0 | 20 | T H H T H H |
| 8 | Go Ahead Eagles | 12 | 4 | 5 | 3 | 24 | 27 | -3 | 17 | H H B T B T |
| 9 | Groningen | 12 | 4 | 3 | 5 | 29 | 28 | 1 | 15 | T T B H B B |
| 10 | SC Cambuur | 12 | 4 | 3 | 5 | 25 | 27 | -2 | 15 | H T H T T B |
| 11 | Sparta Rotterdam | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 29 | -8 | 12 | B H T B T B |
| 12 | PEC Zwolle | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B T H T H |
| 13 | FC Utrecht | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 31 | -12 | 12 | T B T T H B |
| 14 | NEC Nijmegen | 11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | B H H H H B |
| 15 | Excelsior SBV | 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 29 | -13 | 11 | H B B B B B |
| 16 | SC Telstar | 12 | 2 | 4 | 6 | 18 | 25 | -7 | 10 | B H B B T H |
| 17 | ADO Den Haag | 12 | 2 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 9 | H H T B B T |
| 18 | Willem II | 12 | 0 | 3 | 9 | 11 | 40 | -29 | 3 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

