Kết quả Guastatoya vs Coban Imperial, 07h00 ngày 02/11
Kết quả Guastatoya vs Coban Imperial
Đối đầu Guastatoya vs Coban Imperial
Phong độ Guastatoya gần đây
Phong độ Coban Imperial gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guastatoya vs Coban Imperial
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Guatemala 2026-2027 » vòng 18
-
Guastatoya vs Coban Imperial: Diễn biến chính
-
Guastatoya vs Coban Imperial: Đội hình chính và dự bị
-
Guastatoya4-2-3-1Coban Imperial4-4-21Ruben Escobar Fernandez88Carlos Alvarado33Andy Contreras4Brayan Morales Granados25Wilson Pineda7Jose Almanza44Emanuel Yori32Bryan Lemus10Marlon Renato Sequen Suruy6Jonathan Estrada22Victor Avalos77Juan Winter19Kenneth Valdez21Byron Javier Leal Ramirez32Julio Sandoval3Darwin Fabian Torres Alonso17Trialist A14Luis Enrique de Leon Valenzuela12Armando Ical30Eduardo Soto16Selvil Teni55Tomas Casas
- Đội hình dự bị
-
13Angel Gabriel Tejeda Escobar77Denilson Sánchez19Samuel Garrido8Yordi Aguilar30Brayan Hernandez15Herberth Morales14Javier Estrada35Edy Palencia66Christopher UlrichSteven Paredes 20Thales Moreira 11Blady Aldana 22Javier Romero 23Thales Possas 4Delfino Álvarez 8William Roberto Amaya Gordillo 80Diego Amilcar Chén Chocooj 31Luis Rosas 18Janderson Kione Pereira Rodrigues 28Michael Moreira 0
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Guatemala
- BXH bóng đá Guatemala mới nhất
-
Guastatoya vs Coban Imperial: Số liệu thống kê
-
GuastatoyaCoban Imperial
BXH VĐQG Guatemala 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Antigua GFC | 18 | 11 | 2 | 5 | 31 | 21 | 10 | 35 | T H T B T T |
| 2 | Guastatoya | 19 | 9 | 4 | 6 | 27 | 22 | 5 | 31 | H H B H B T |
| 3 | CSD Municipal | 18 | 8 | 6 | 4 | 23 | 13 | 10 | 30 | B H H B T B |
| 4 | Xelaju MC | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 20 | 10 | 28 | B T B T H T |
| 5 | Deportivo Mixco | 18 | 7 | 5 | 6 | 28 | 27 | 1 | 26 | H T H T H B |
| 6 | Deportivo San Pedro | 18 | 7 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 26 | T H B H B T |
| 7 | Club Aurora | 18 | 8 | 1 | 9 | 28 | 28 | 0 | 25 | T T T H T B |
| 8 | Coban Imperial | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 27 | -1 | 25 | B T B T T T |
| 9 | Marquense | 18 | 7 | 4 | 7 | 18 | 23 | -5 | 25 | H H T B H B |
| 10 | C.S.D. Comunicaciones | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 26 | -3 | 21 | B B B T B T |
| 11 | Malacateco | 18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 26 | -8 | 19 | T B T H B B |
| 12 | Suchitepequez | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B H B T B |
Title Play-offs

