Kết quả Samtredia vs Gareji Sagarejo, 22h00 ngày 12/09
Kết quả Samtredia vs Gareji Sagarejo
Đối đầu Samtredia vs Gareji Sagarejo
Phong độ Samtredia gần đây
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 2.75
0.80U 2.75
1.001
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samtredia vs Gareji Sagarejo
-
Sân vận động: Erosi Manjgaladze Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 25
-
Samtredia vs Gareji Sagarejo: Diễn biến chính
-
23'Luka Gogitadze(Assists:Giorgi Kveladze)
1-0 -
27'Brian Lopez1-0
-
28'1-1
Ilia Gulisashvili -
29'Giorgi Kveladze
2-1 -
45'Luka Gogitadze
3-1 -
49'3-1Misha Mushkudian
-
69'Eric Hernan Barrios3-1
-
69'3-1Tamaz Babunadze
-
70'3-1Tamaz Babunadze
-
76'Tsotne Chikovani(Assists:Eric Hernan Barrios)
4-1 -
81'Eric Hernan Barrios
5-1 -
90'Tsotne Chikovani
6-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samtredia vs Gareji Sagarejo: Số liệu thống kê
-
SamtrediaGareji Sagarejo
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
22Tổng cú sút5
-
-
13Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
70Pha tấn công75
-
-
56Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 32 | 16 | 9 | 7 | 40 | 33 | 7 | 57 | B B T H B T |
| 2 | Shturmi | 32 | 13 | 10 | 9 | 36 | 33 | 3 | 49 | T T B T B B |
| 3 | FC Telavi | 32 | 12 | 11 | 9 | 36 | 33 | 3 | 47 | H T B H B B |
| 4 | Samtredia | 32 | 14 | 4 | 14 | 58 | 43 | 15 | 46 | T T B B T T |
| 5 | Merani Martvili | 32 | 12 | 7 | 13 | 36 | 43 | -7 | 43 | B B T B T B |
| 6 | Aragvi Dusheti | 32 | 12 | 7 | 13 | 33 | 41 | -8 | 43 | T B T H H T |
| 7 | FC Sioni Bolnisi | 32 | 10 | 10 | 12 | 38 | 39 | -1 | 40 | B B T B H T |
| 8 | FC Lazika | 32 | 10 | 9 | 13 | 33 | 44 | -11 | 39 | H T B T H B |
| 9 | FC Gori | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 39 | -6 | 37 | H T B T H T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 32 | 8 | 11 | 13 | 42 | 37 | 5 | 35 | H B T H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

