Kết quả Aguila vs CD Cacahuatique, 04h00 ngày 04/10
Kết quả Aguila vs CD Cacahuatique
Đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique
Phong độ Aguila gần đây
Phong độ CD Cacahuatique gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.88O 2.5
0.89U 2.5
0.911
1.53X
3.752
5.00Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.76O 1
0.82U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aguila vs CD Cacahuatique
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG El Salvador 2026-2027 » vòng 14
-
Aguila vs CD Cacahuatique: Diễn biến chính
-
22'Garay
1-0 -
42'Ricardo Villatoro
2-0 -
48'Tereso Alexi Benitez
3-0 -
63'3-1
Ronald Padilla -
84'3-1Elias Umere
-
90'Ayala S.
4-1
- BXH VĐQG El Salvador
- BXH bóng đá El Salvador mới nhất
-
Aguila vs CD Cacahuatique: Số liệu thống kê
-
AguilaCD Cacahuatique
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
7Sút Phạt11
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
2Việt vị8
-
-
23Ném biên23
-
-
118Pha tấn công157
-
-
99Tấn công nguy hiểm104
-
BXH VĐQG El Salvador 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 19 | 11 | 6 | 2 | 34 | 14 | 20 | 39 | T T H H T T |
| 2 | CD FAS | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T B H B H |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 20 | 5 | 32 | B T H B H H |
| 4 | Aguila | 19 | 8 | 6 | 5 | 36 | 27 | 9 | 30 | T T H T T B |
| 5 | Inter F.A | 19 | 6 | 9 | 4 | 25 | 18 | 7 | 27 | H H B T H B |
| 6 | Alianza San Salvador | 19 | 6 | 8 | 5 | 26 | 26 | 0 | 26 | H H T B B T |
| 7 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 24 | T T T H H B |
| 8 | Municipal Limeno | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 28 | 0 | 23 | B B T H H H |
| 9 | Atletico Balboa | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | B B B H T T |
| 10 | CD Cacahuatique | 19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 29 | -8 | 19 | B B H H T T |
| 11 | CD INCA-Aruba | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 33 | -19 | 17 | H B B B B H |
| 12 | Fuerte San Francisco | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 34 | -16 | 13 | H T B B B H |
Title Play-offs

