Kết quả SpVgg Bayreuth vs Unterhaching, 19h00 ngày 19/09
Kết quả SpVgg Bayreuth vs Unterhaching
Đối đầu SpVgg Bayreuth vs Unterhaching
Phong độ SpVgg Bayreuth gần đây
Phong độ Unterhaching gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
0.96O 3
0.99U 3
0.771
3.25X
3.952
1.72Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.85O 1.25
0.99U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SpVgg Bayreuth vs Unterhaching
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027 » vòng 10
-
SpVgg Bayreuth vs Unterhaching: Diễn biến chính
-
79'0-1Felix Schaffner(OW)
-
85'0-2Felix Schaffner(OW)
- BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
SpVgg Bayreuth vs Unterhaching: Số liệu thống kê
-
SpVgg BayreuthUnterhaching
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 15 | 10 | 4 | 1 | 46 | 19 | 27 | 34 | H T B H T T |
| 2 | Chemnitzer | 15 | 10 | 3 | 2 | 34 | 12 | 22 | 33 | T T T H B T |
| 3 | Hallescher FC | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 12 | 11 | 30 | T T T T H H |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 13 | 11 | 29 | T T T H H T |
| 5 | VSG Altglienicke | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 20 | 7 | 27 | T T B T T B |
| 6 | Erzgebirge Aue | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 18 | 6 | 27 | H B B B T T |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 15 | 8 | 2 | 5 | 23 | 13 | 10 | 26 | B T T T H B |
| 8 | Greifswalder FC | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 5 | 23 | T B T B B H |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 15 | 5 | 6 | 4 | 30 | 28 | 2 | 21 | T B H H H T |
| 10 | Magdeburg Am | 15 | 6 | 2 | 7 | 28 | 29 | -1 | 20 | B B B T T H |
| 11 | Zwickau | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 25 | -8 | 19 | B H T H B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 27 | -11 | 16 | B T H B T B |
| 13 | BFC Preussen | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 22 | -3 | 14 | H B H B B T |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | B T B H T H |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | -15 | 11 | T H H B B H |
| 16 | SV Tasmania Berlin | 15 | 3 | 2 | 10 | 24 | 43 | -19 | 11 | H B B T T B |
| 17 | RSV Eintracht | 15 | 2 | 3 | 10 | 15 | 34 | -19 | 9 | B B B T B B |
| 18 | FSV luckenwalde | 15 | 2 | 1 | 12 | 15 | 35 | -20 | 7 | B B T B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

