Kết quả PAEEK vs Ethnikos Achnas FC, 23h00 ngày 12/09
Kết quả PAEEK vs Ethnikos Achnas FC
Đối đầu PAEEK vs Ethnikos Achnas FC
Phong độ PAEEK gần đây
Phong độ Ethnikos Achnas FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PAEEK vs Ethnikos Achnas FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Đảo Síp 2026-2027 » vòng 1
-
PAEEK vs Ethnikos Achnas FC: Diễn biến chính
-
27'0-1
Lefteris Alabritis -
45'Gino Albertengo
1-1 -
62'1-2
-
71'1-3
Marcio Andre Meira Fernandes -
73'Buby
2-3 -
81'2-4
Vilmar Paulino
- BXH Hạng 2 Đảo Síp
- BXH bóng đá Síp mới nhất
-
PAEEK vs Ethnikos Achnas FC: Số liệu thống kê
-
PAEEKEthnikos Achnas FC
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 17 | T T T H T T |
| 3 | PAEEK | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 4 | E.N.Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | H T T T T B |
| 5 | APEA Akrotiriou | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T B H H H |
| 7 | Ermis Aradippou | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | B T T B B H |
| 8 | Anagennisi FC Deryneia | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 7 | B B T B T H |
| 9 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | T H B B H H |
| 10 | Digenis Morphou | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | H B T H B H |
| 11 | Akritas Chloraka | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H B H T B H |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | H B H T B H |
| 13 | AEP Polemidion | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Agia Napa | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 | H B B T H B |
| 16 | MEAP Nisou | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 15 | -14 | 2 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

