Kết quả Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou, 19h30 ngày 07/11
Kết quả Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou
Đối đầu Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou
Phong độ Halkanoras Idaliou gần đây
Phong độ Ermis Aradippou gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.5
0.80U 2.5
0.911
2.17X
3.052
2.70Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Đảo Síp 2026-2027 » vòng 7
-
Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou: Diễn biến chính
-
6'0-1
Emmanuel Mendy -
12'0-1
-
23'0-1
-
36'0-2
Nanissio Justino Mendes Soares, Nani -
36'0-2
-
48'Ayibaemi Prince Ofire
1-2 -
52'1-2
-
62'1-2
-
78'1-2
-
82'1-2
-
87'Ayibaemi Prince Ofire
2-2 -
90'2-2
- BXH Hạng 2 Đảo Síp
- BXH bóng đá Síp mới nhất
-
Halkanoras Idaliou vs Ermis Aradippou: Số liệu thống kê
-
Halkanoras IdaliouErmis Aradippou
-
5Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
18Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
0Sút Phạt2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
7Ném biên6
-
-
102Pha tấn công97
-
-
93Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 17 | T T T H T T |
| 3 | PAEEK | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 4 | E.N.Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | H T T T T B |
| 5 | APEA Akrotiriou | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T B H H H |
| 7 | Ermis Aradippou | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | B T T B B H |
| 8 | Anagennisi FC Deryneia | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 7 | B B T B T H |
| 9 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | T H B B H H |
| 10 | Digenis Morphou | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | H B T H B H |
| 11 | Akritas Chloraka | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | H B H T B H |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 6 | H B H T B H |
| 13 | AEP Polemidion | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | T H B H B B |
| 15 | Agia Napa | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 | H B B T H B |
| 16 | MEAP Nisou | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 15 | -14 | 2 | B B B B B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

