Kết quả Wisla Plock vs Widzew lodz, 23h00 ngày 31/07

VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 2

  • Wisla Plock vs Widzew lodz: Diễn biến chính

  • 38'
    0-0
    Fran Alvarez
  • 41'
    Marcin Flis
    0-0
  • 66'
    0-0
     Giannis Papanikolaou
     Sebastian Bergier
  • 66'
    0-0
     Mario Garcia
     Christopher Cheng
  • 66'
    Dion Gallapeni  
    Jime  
    0-0
  • 68'
    0-0
    Juljan Shehu
  • 70'
    Jurica Prsir  
    Olaf Kobacki  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Angel Baena Perez
     Mariusz Fornalczyk
  • 82'
    Lukasz Sekulski  
    Said Hamulic  
    0-0
  • 82'
    Krystian Pomorski  
    Dani Pacheco  
    0-0
  • 87'
    0-0
    Giannis Papanikolaou
  • 89'
    0-0
    Karol Swiderski
  • Wisla Plock vs Widzew lodz: Đội hình chính và dự bị

  • Wisla Plock3-4-2-1
    12
    Rafal Leszczynski
    3
    Marcin Flis
    35
    Marco Kaminski
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    23
    Patryk Kun
    8
    Dani Pacheco
    17
    Adam Radwanski
    21
    Zan Rogelj
    7
    Olaf Kobacki
    11
    Jime
    10
    Said Hamulic
    28
    Karol Swiderski
    99
    Sebastian Bergier
    10
    Fran Alvarez
    6
    Juljan Shehu
    8
    Emil Kornvig
    7
    Mariusz Fornalczyk
    91
    Marcel Krajewski
    25
    Przemyslaw Wisniewski
    3
    Steve Kapuadi
    17
    Christopher Cheng
    1
    Bartlomiej Dragowski
    Widzew lodz4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Dion Gallapeni
    18Jurica Prsir
    6Krystian Pomorski
    20Lukasz Sekulski
    26Jakub Burek
    41Marcin Wieckowski
    5Marin Karamarko
    88Kyriakos Savvidis
    16Fabian Hiszpanski
    91Gleb Kuchko
    Mario Garcia 40
    Giannis Papanikolaou 5
    Angel Baena Perez 77
    Veljko Ilic 30
    Jusuf Gazibegovic 70
    Mateusz Zyro 4
    Ricardo Visus 14
    Samuel Akere 57
    Lindon Selahi 18
    Antoni Klukowski 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
    Janusz Niedzwiedz
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Wisla Plock vs Widzew lodz: Số liệu thống kê

  • Wisla Plock
    Widzew lodz
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 330
    Số đường chuyền
    412
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    8
  •  
     
  • 29
    Long pass
    17
  •  
     
  • 73
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    5
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 61
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.54
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.79
  •  
     
  • 0.77
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.34
  •  
     
  • 0.76
    xG Set Play
    0.45
  •  
     
  • 1.54
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.79
  •  
     
  • 0.51
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    24
  •  
     
  • 44
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 17
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    49
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gornik Zabrze 14 9 4 1 23 12 11 31 H T H H H T
2 Lech Poznan 12 10 1 1 32 11 21 31 B T T T T T
3 Legia Warszawa 13 6 6 1 23 11 12 24 H T T H B H
4 Pogon Szczecin 13 7 3 3 20 15 5 24 T T T T B B
5 Wisla Krakow 14 7 3 4 22 19 3 24 T B H T B T
6 Zaglebie Lubin 13 6 4 3 16 15 1 22 T B B T H T
7 Piast Gliwice 14 6 4 4 24 20 4 22 B T H T H H
8 GKS Katowice 13 7 0 6 25 19 6 21 T T T B B T
9 Motor Lublin 14 5 4 5 22 24 -2 19 H T T H T T
10 Jagiellonia Bialystok 12 6 0 6 17 18 -1 18 B B B B T T
11 Korona Kielce 14 5 3 6 14 21 -7 18 T B B T B B
12 Wisla Plock 13 4 3 6 14 21 -7 15 T B T B H B
13 Widzew lodz 14 2 8 4 20 19 1 14 H B H H B T
14 Radomiak Radom 14 4 2 8 17 29 -12 14 B B B B T T
15 Cracovia Krakow 14 3 3 8 16 23 -7 12 B T H B B B
16 Slask Wroclaw 14 2 4 8 17 25 -8 10 B B B T B H
17 Rakow Czestochowa 13 3 0 10 19 29 -10 9 B B B T B T
18 KS Wieczysta Krakow 14 2 2 10 18 28 -10 8 T B B B B B

UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation
" "