Kết quả Wisla Plock vs Piast Gliwice, 18h15 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202618:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wisla Plock vs Piast Gliwice
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Ba Lan 2026-2027 » vòng 13
-
Wisla Plock vs Piast Gliwice: Diễn biến chính
-
Wisla Plock vs Piast Gliwice: Đội hình chính và dự bị
-
Wisla Plock3-5-2Piast Gliwice4-4-212Rafal Leszczynski34Afonso Silva35Marco Kaminski4Marcus Haglind-Sangre19Dion Gallapeni7Olaf Kobacki16Fabian Hiszpanski18Jurica Prsir21Zan Rogelj20Lukasz Sekulski57Samuel Akere10Andreas Katsantonis11Leandro Mario Balde Sanca90Ivan Lima31Oskar Lesniak27Jakub Labojko80Hugo Claudio Vallejo Aviles99Emmanuel Twumasi5Juan de Dios Rivas22Francisco Sierralta36Jakub Lewicki75Domen Gril
- Đội hình dự bị
-
26Jakub Burek3Marcin Flis10Said Hamulic9Deni Juric91Gleb Kuchko44Przemyslaw Misiak6Krystian Pomorski17Adam Radwanski88Kyriakos SavvidisFilip Borowski 28Jorge Felix 7Maciej Kucharski 91Oliwier Maziarz 18Marcel Mendes-Dudzinski 12Szczepan Mucha 77Samuel Ntamack 19Levis Pitan 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pavol StanoWaldemar Fornalik
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Wisla Plock vs Piast Gliwice: Số liệu thống kê
-
Wisla PlockPiast Gliwice
BXH VĐQG Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 12 | 10 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 31 | B T T T T T |
| 2 | Gornik Zabrze | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 28 | T H T H H H |
| 3 | Legia Warszawa | 13 | 6 | 6 | 1 | 23 | 11 | 12 | 24 | H T T H B H |
| 4 | Pogon Szczecin | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 24 | T T T T T B |
| 5 | Wisla Krakow | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 24 | T B H T B T |
| 6 | Zaglebie Lubin | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 22 | T B B T H T |
| 7 | Piast Gliwice | 13 | 6 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 21 | T B T H T H |
| 8 | GKS Katowice | 13 | 7 | 0 | 6 | 25 | 19 | 6 | 21 | T T T B B T |
| 9 | Motor Lublin | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 24 | -2 | 19 | H T T H T T |
| 10 | Jagiellonia Bialystok | 12 | 6 | 0 | 6 | 17 | 18 | -1 | 18 | B B B B T T |
| 11 | Korona Kielce | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 18 | B T B B T B |
| 12 | Wisla Plock | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 15 | T B T B H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 12 | B T H B B B |
| 14 | Widzew lodz | 13 | 1 | 8 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | H H B H H B |
| 15 | Radomiak Radom | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | B B B B B T |
| 16 | Slask Wroclaw | 13 | 2 | 3 | 8 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B B T B |
| 17 | Rakow Czestochowa | 13 | 3 | 0 | 10 | 19 | 29 | -10 | 9 | B B B T B T |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 8 | H T B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

