Kết quả Turan Tovuz vs Standard Sumgayit, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Đối đầu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
Phong độ Turan Tovuz gần đây
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.90O 2.25
0.78U 2.25
1.041
1.65X
3.302
4.75Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.99O 1
1.02U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Turan Tovuz vs Standard Sumgayit
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Azerbaijan 2026-2027 » vòng 4
-
Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: Diễn biến chính
-
9'0-1
Rodrigo Vasquez -
19'0-1Rodrigo Vasquez
-
20'Joarlem Batista Santos
1-1 -
33'1-1Cedric Badolo
-
44'Roberto Olabe del Arco1-1
-
45'1-1Hoccat Haqverdi
-
60'Jorge Fernando dos Santos Silva
2-1 -
72'Haiderson Hurtado Palomino2-1
-
76'Rahim Sadikhov2-1
-
77'2-1Easah Suliman
-
90'Alexei Kenyakin2-1
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Turan Tovuz vs Standard Sumgayit: Số liệu thống kê
-
Turan TovuzStandard Sumgayit
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
109Pha tấn công105
-
-
82Tấn công nguy hiểm52
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 24 | T H H H T T |
| 2 | Sabah FK Baku | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 6 | 16 | 21 | T H T H B H |
| 3 | Turan Tovuz | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 21 | T T B H T T |
| 4 | Qarabag | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 8 | 6 | 19 | T T H H H B |
| 5 | Zira FK | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 | 19 | B H H T H T |
| 6 | FK Kapaz Ganca | 10 | 5 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 17 | H T H T T B |
| 7 | Samaxı FC | 11 | 3 | 5 | 3 | 17 | 16 | 1 | 14 | T H T B B H |
| 8 | FK Mughan | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 11 | B B T T B H |
| 9 | Standard Sumgayit | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T T B H H |
| 10 | Qabala | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 18 | -12 | 8 | B B B T H B |
| 11 | FK SAFA | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 20 | -12 | 5 | B B B B H H |
| 12 | Araz Nakhchivan | 11 | 0 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 4 | B B B B H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation

