Kết quả Al-Draih vs Abha, 01h00 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.03+1
0.81O 2.5
0.67U 2.5
1.101
1.51X
4.252
5.50Hiệp 1-0.5
0.99+0.5
0.77O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Draih vs Abha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 7
-
Al-Draih vs Abha: Diễn biến chính
-
8'Abdulelah Al Malki0-0
-
24'0-0Jurien Gaari
-
39'0-0Nabil Fekir
-
46'Sultan Al-Farhan
Abdulelah Al Malki0-0 -
46'Hattan Bahebri
Clayton Diandy0-0 -
67'0-0Alimani Gory
Georges-Kevin Nkoudou Mbida -
71'Mohamed Hameran
Hussain Al-Sabiyani0-0 -
74'0-0Nasser Al Daajani
Nabil Fekir -
74'0-0Safwan Aljohani
Khaled Al Shamrani -
81'Meshari Al Nemer
Adil Boulbina0-0 -
87'Husain Al Monassar
Idrissa Gana Gueye0-0 -
89'0-0Kheshim Al-Qahtani
Firas Alghamdi -
90'0-0Abdulbaset Ali Al Hindi
-
90'Abdulaziz Al Faraj0-0
-
90'Meshari Al Nemer0-0
-
Al-Draih vs Abha: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Draih4-3-3Abha4-5-122Nikola Vasilj16Hussain Al-Sabiyani19Berat Djimsiti99Chancel Mbemba Mangulu2Abdulaziz Al Faraj20Enzo Millot5Idrissa Gana Gueye88Abdulelah Al Malki10Adil Boulbina29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro17Clayton Diandy44Michy Batshuayi17Abdulkarim Darisi7Firas Alghamdi19Abdullah Al-Fahad10Nabil Fekir14Georges-Kevin Nkoudou Mbida39Mohammed Al Zaid3Jurien Gaari37Abdulbaset Ali Al Hindi12Khaled Al Shamrani16Donovan Leon
- Đội hình dự bị
-
33Waleed Abdullah78Khalid Al-Asiri6Sultan Al-Farhan75Meshari Al Nemer52Husain Al Monassar11Hattan Bahebri21Mohamed Hameran87Qasim Al-Oujami12Taher WadiNasser Al Daajani 8Nawaf Al Ghulaimish 66Safwan Aljohani 80Bader Al Mutairi 28Kheshim Al-Qahtani 20Basil Al-Sayali 4Kamil Boumedmed 9Alimani Gory 11Mustafa Reda Malayekah 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Draih vs Abha: Số liệu thống kê
-
Al-DraihAbha
-
7Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
11Sút Phạt9
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
450Số đường chuyền427
-
-
85%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn10
-
-
16Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
13Thử thách13
-
-
7Successful center2
-
-
14Long pass22
-
-
111Pha tấn công88
-
-
56Tấn công nguy hiểm35
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng0.81
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.79
-
-
0.44xG Set Play0.01
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.81
-
-
0.08Cú sút trúng đích0.6
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
21Số quả tạt chính xác11
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
14Phá bóng21
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 9 | 23 | 30 | B T T T T T |
| 2 | Al Qadsiah | 12 | 9 | 1 | 2 | 32 | 12 | 20 | 28 | H T T T B T |
| 3 | Al-Nassr | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 | 11 | 17 | 28 | T H T T T T |
| 4 | Al-Ittihad | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 11 | 10 | 24 | T T B T T H |
| 5 | Neom SC | 12 | 7 | 1 | 4 | 18 | 10 | 8 | 22 | T H B B T T |
| 6 | Al-Ahli SFC | 11 | 7 | 0 | 4 | 28 | 19 | 9 | 21 | B T T T T B |
| 7 | Al-Ettifaq | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 19 | H H T B T H |
| 8 | Al-Draih | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 13 | -3 | 15 | H B H T B B |
| 9 | Al-Khaleej | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 19 | -5 | 15 | H H T T B T |
| 10 | Al-Shabab | 11 | 3 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 | 14 | B H T H T T |
| 11 | Al-Riyadh | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 25 | -14 | 12 | H T H B T B |
| 12 | Al Kholood | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 26 | -9 | 12 | T B B B B B |
| 13 | Al-Feiha | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 20 | -4 | 11 | H H B B H T |
| 14 | Al-Hazm | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 20 | -6 | 10 | B H B B H B |
| 15 | Al-Faisaly Harmah | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 24 | -11 | 10 | B T H B T B |
| 16 | Al-Fateh | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 25 | -15 | 6 | B B T B B B |
| 17 | Al-Taawoun | 12 | 0 | 5 | 7 | 6 | 20 | -14 | 5 | B B H B B H |
| 18 | Abha | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 19 | -12 | 3 | B H B B B H |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

